Cách ghi hành động trong họp tiếng Pháp: người phụ trách, hạn và quyết định
Chuyển trao đổi họp tiếng Pháp thành ghi chép hành động rõ ràng. Xác định việc đã nhận, giữ điều kiện rõ ràng và luyện nhắc lại ngắn gọn.
Tóm tắt
Ghi mỗi hành động đã nhận theo dạng nhiệm vụ + người phụ trách + hạn chót. Để quyết định và câu hỏi còn mở ở dòng riêng: Action : Nora compare les devis avant vendredi midi. Khi thiếu chi tiết, ghi à confirmer và hỏi thêm cụ thể.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Bắt đầu từ điều người nói thực sự nêu
- Samira
Je propose de retenir la salle B, sous réserve de disponibilité. Vous êtes d’accord ?
Tôi đề nghị chọn phòng B, với điều kiện còn trống. Mọi người đồng ý chứ?
- Malik
Oui. Je vérifie la disponibilité aujourd’hui et je vous envoie la réponse.
Đồng ý. Hôm nay tôi sẽ kiểm tra phòng trống và báo câu trả lời.
- Nora
D’accord pour la salle B, si elle est libre.
Đồng ý phòng B nếu còn trống.
- Samira
Nora, peux-tu comparer les deux devis avant vendredi midi ?
Nora, bạn so sánh hai báo giá trước trưa thứ Sáu được không?
- Nora
Oui, je m’en charge.
Được, tôi sẽ lo.
- Samira
Pour le budget, nous attendons encore la validation de la direction.
Về ngân sách, chúng ta vẫn chờ ban quản lý phê duyệt.
Viết hành động sau họp bằng tiếng Pháp thế nào?
| Loại | Ghi chú tiếng Pháp | Bằng chứng |
|---|---|---|
| Quyết định có điều kiện | Salle B retenue, sous réserve de disponibilité. | Malik và Nora đồng ý lựa chọn kèm điều kiện. |
| Hành động | Malik vérifie la disponibilité aujourd’hui et transmet la réponse. | Malik tự nêu nhiệm vụ và thời gian. |
| Hành động | Nora compare les deux devis avant vendredi midi. | Nora nhận yêu cầu của Samira. |
| Chờ phê duyệt | Budget : validation de la direction en attente. | Samira nói nhóm vẫn đang chờ. |
Giữ sous réserve de disponibilité cạnh lựa chọn phòng. Người đọc sau sẽ hiểu vì sao việc Malik kiểm tra quan trọng. Với Nora, je m’en charge thể hiện sự nhận việc; hạn được yêu cầu đi vào dòng hành động của cô.
Hỏi chi tiết còn thiếu trong cuộc họp tiếng Pháp thế nào?
| Thiếu chi tiết | Viết | Hỏi |
|---|---|---|
| Người sở hữu | Responsable à confirmer. | Qui se charge de cette action ? |
| Hạn chót | Échéance à confirmer. | Pour quelle date faut-il terminer ? |
| Nhận việc | Attribution en attente de confirmation. | Nora, pouvez-vous confirmer que vous prenez cette action en charge ? |
Nếu Nora đáp Je dois d’abord vérifier ma disponibilité, để việc giao nhiệm vụ ở trạng thái chờ. Nếu cô nhận việc nhưng chưa cho ngày, ghi tên và échéance à confirmer. Mỗi nhãn cho người đọc biết câu hỏi tiếp theo cần làm rõ gì.
Pour confirmer : Malik vérifie la salle aujourd’hui et Nora compare les devis avant vendredi midi. Le budget reste en attente de validation. Ai-je bien noté ?
Xin xác nhận: Malik kiểm tra phòng hôm nay, Nora so sánh báo giá trước trưa thứ Sáu. Ngân sách vẫn chờ phê duyệt. Tôi ghi đúng chứ?
Nhắc lại như vậy trước khi kết thúc cuộc họp rồi đưa mọi chỉnh sửa vào ghi chép.