Clore une réunion · décisions et suites
1 · Thông báo phần tổng kết
Tạo thời điểm rõ ràng để mọi người kiểm tra kết quả thảo luận.
Avant de terminer, je résume les points retenus.Trước khi kết thúc, tôi sẽ tóm tắt những điểm đã thống nhất.
2 · Nêu quyết định
Gắn lựa chọn với phạm vi chính xác: hình thức, ngày hoặc phần cụ thể của dự án.
| Il a été décidé de… | Đã quyết định… |
| Nous avons convenu de… | Chúng ta đã đồng ý… |
Nous avons retenu le format en ligne pour l’atelier de jeudi.Chúng ta đã chọn hình thức trực tuyến cho buổi thực hành thứ Năm.
3 · Giao người phụ trách và hạn chót cho từng hành động
Động từ tương lai xác định việc còn phải làm. Nêu ai sẽ báo lại.
Malik contactera la formatrice aujourd’hui et nous transmettra sa réponse avant dix-sept heures.Malik sẽ liên hệ giảng viên hôm nay và chuyển câu trả lời của cô ấy trước năm giờ.
4 · Làm rõ câu hỏi chưa chốt
Nêu thông tin cần có và thời điểm nhóm sẽ quyết định.
| Le choix reste ouvert. | Lựa chọn vẫn để ngỏ. |
| Ce point reste à valider. | Điểm này vẫn cần phê duyệt. |
L’horaire reste à confirmer. Nous le fixerons après la réponse de la formatrice.Giờ vẫn cần xác nhận. Chúng ta sẽ chốt sau câu trả lời của giảng viên.
5 · Mời sửa lại
Hỏi về tóm tắt khi mọi người vẫn có mặt.
Est-ce que ce résumé correspond bien à ce que nous avons décidé ?Tóm tắt này phản ánh đúng điều chúng ta quyết định không?
