L'intrus

Tìm từ khác loại: họ từ tiếng Pháp

Fleur, fleuriste, fleurir… fleuve? Ba từ chung gốc, một từ chỉ giống bề ngoài. Tìm từ giả trong tám họ từ tiếng Pháp.

Tóm tắt

Tiếng Pháp tạo họ từ từ một gốc: la fleur → fleurir, le fleuriste; la dent → le dentiste, dentaire. Nhận ra gốc giúp đoán từ mới, nhưng chú ý từ chỉ giống âm hoặc hình thức: le fleuve (sông) không liên quan gì đến hoa, còn la mère (mẹ) không phải la mer (biển).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Người bán hoa cắm hoa ở sạp bên sông.
La fleur và le fleuriste chung gốc; le fleuve thì không. Minh họa: Atelier

Từ nào không thuộc họ từ?

Chạm vào từ khác loại ở mỗi hàng.

Họ từ tiếng Pháp là gì?

Hậu tố cho biết loại từ: -eur / -euse và -iste tạo từ chỉ người (chanteur, fleuriste), -erie chỉ cửa hàng (boulangerie, librairie), -aire hoặc -al tạo tính từ (dentaire, maritime).

Hậu tố thường gặp
Hậu tốÝ nghĩaVí dụ
-eur / -eusengười làm việc gìle chanteur
-istenghềle fleuriste
-eriecửa hàng hoặc địa điểmla boulangerie
-airetính từdentaire
  • le librairiela librairie

    Cửa hàng đuôi -erie là giống cái.

  • un chanteur (for a woman)une chanteuse

    -eur → -euse.

Câu 1Không cần tài khoản
Le fleuriste bán…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

hoa. La fleur → le fleuriste.

Câu 2Không cần tài khoản
Hậu tố nào thường chỉ cửa hàng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

-erie. Boulangerie, librairie, boucherie.