Thật hay sai
Thật hay sai: từ dễ nhầm đánh lừa người nói tiếng Anh
librairie có nghĩa là library? actuellement có phải 'actually'? Đánh giá tám từ tiếng Pháp giống tiếng Anh và học những từ nào đáng tin.
- A2
- 8 claims
- Vrai ou faux ?
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nhiều từ tiếng Pháp giống tiếng Anh nhưng khác nghĩa: une librairie là hiệu sách, actuellement nghĩa là hiện nay, rester nghĩa là ở lại, và sensible nghĩa là nhạy cảm. Một số có nét tương đồng, như une location (việc thuê, gần với "to let" tiếng Anh) và possible.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Vrai ou faux ? Quyết định trước khi xem đáp án.
Une librairie là thư viện (library).
Je vais à la librairie.
FauxFaux. Une librairie bán sách: đó là hiệu sách. Thư viện là une bibliothèque.
Actuellement nghĩa là actually (thật ra).
Actuellement, je travaille à Lyon.
FauxFaux. Actuellement nghĩa là hiện nay, lúc này. Muốn nói "actually" (thật ra), dùng en fait.
Rester nghĩa là nghỉ ngơi (to rest).
Je reste à la maison ce soir.
FauxFaux. Rester là ở lại. Nghỉ ngơi là se reposer.
Sensible nghĩa là sensible (biết điều).
Il est très sensible.
FauxFaux. Sensible nghĩa là nhạy cảm. Người biết điều là raisonnable hoặc sensé·e.
Une location là việc thuê.
une location de voiture
VraiVrai. La location là việc thuê, chỗ cho thuê: une location de vacances. Địa điểm là un lieu hoặc un endroit.
Attendre nghĩa là tham dự (to attend).
J'attends le bus.
FauxFaux. Attendre là chờ. Tham dự cuộc họp là assister à une réunion.
Une veste là áo khoác, không phải vest tiếng Anh.
Prends ta veste, il fait frais.
VraiVrai. Une veste là áo khoác. Vest trong tiếng Anh Anh là un maillot de corps; trong tiếng Anh Mỹ là un gilet.
Formidable nghĩa là đáng sợ.
C'était un concert formidable !
FauxFaux. Trong tiếng Pháp hằng ngày, formidable nghĩa là tuyệt vời.
Điều cần nhớ
Một số từ dễ nhầm vô hại; số khác có thể làm bạn ngượng. Je suis excité·e có thể mang nghĩa tình dục tùy ngữ cảnh: nên dùng j'ai hâte hoặc je suis impatient·e. Un préservatif là bao cao su, không phải chất bảo quản (un conservateur).
| Bạn muốn nói… | Nói |
|---|---|
| actually (thực ra) | en fait |
| một thư viện | une bibliothèque |
| to rest (nghỉ ngơi) | se reposer |
| Tôi háo hức | J'ai hâte ! |
- Actuellement, je ne suis pas d'accord.En fait, je ne suis pas d'accord.
"Actually" (thật ra) = en fait.
- J'ai attendu la conférence.J'ai assisté à la conférence.
"To attend" (tham dự) = assister à.