Tìm lỗi sai
Tìm lỗi sai: en, à hay dans với phương tiện di chuyển
En pied, à voiture, sur le train: chạm vào giới từ sai trong tám câu về đi lại và học cách dùng en voiture, à pied và dans le bus.
- A2
- 8 sentences
- Chạm vào từ sai
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng en với phương tiện bạn ngồi bên trong (en voiture, en train, en bus, en avion, en métro) và à với phương tiện bạn cưỡi lên hoặc khi đi bằng đôi chân (à pied, à cheval, à moto; cả à vélo và en vélo đều được dùng). Với một phương tiện cụ thể, dùng dans: dans le bus de 8 h.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào từ sai trong mỗi câu.
Tôi đi bộ đi làm.
Đi bộ là à pied.
Ngày mai chúng tôi sẽ đi bằng ô tô.
En voiture: bạn ở bên trong.
Chúng tôi đi bằng tàu hỏa.
En train.
Tôi đang lên xe buýt.
Có mạo từ (một chiếc xe buýt cụ thể): dans le bus.
Bạn có xuống ở ga tiếp theo không?
Xuống ở = descendre à.
Anh ấy đang trên chuyến tàu lúc 6 giờ tối.
Bạn ở dans một đoàn tàu, không phải sur nó.
Tôi đi học bằng tàu điện ngầm.
En métro.
Cô ấy cưỡi ngựa qua ngôi làng.
Cưỡi: à cheval.
En, à hay dans với phương tiện di chuyển?
| en | à | dans |
|---|---|---|
| en voiture, en bus | à pied | dans le bus de 8 h |
| en train, en métro | à cheval, à moto | dans ma voiture |
| en avion, en bateau | à vélo (or en vélo) | dans le train |
Quy luật: en khi bạn ở trong một không gian bao kín, à khi bạn ngồi bên trên hoặc đi bộ. Một số cách dùng đang thay đổi: en vélo và en moto hiện rất phổ biến trong lời nói. Dùng Prendre sẽ tránh hẳn câu hỏi nên chọn giới từ nào: je prends le train, je prends le métro.
- Collègue
Tu viens comment au bureau ?
Bạn đến văn phòng bằng cách nào?
- Toi
En métro, puis à pied. Et toi ?
Bằng tàu điện ngầm, rồi đi bộ. Còn bạn?
- Collègue
À vélo quand il fait beau, en bus quand il pleut.
Bằng xe đạp khi trời đẹp, bằng xe buýt khi trời mưa.