Thẻ ghi nhớ
Từ vựng vải tiếng Pháp: chất liệu, kiểu dệt và bề mặt
Học nhãn vải tiếng Pháp qua 24 thẻ ghi nhớ, từ bông và lanh đến nhung và vải chéo, rồi ghép hình cận cảnh bề mặt với đúng thuật ngữ.
- A2
- 24 cards
- Kèm câu ví dụ
- Không lưu kết quả
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Le coton và le lin gọi tên sợi; le velours và le satin gọi tên vải có bề mặt dễ nhận biết. Bộ thẻ gồm hai mươi tên chất liệu, vải và bốn từ về cấu trúc, giúp bạn mô tả cả nhãn lẫn những gì nhìn thấy.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
| Cụm từ tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| du satin de soie | satin làm từ tơ tằm |
| du satin de polyester | satin làm từ polyester |
| du jersey de coton | vải jersey làm từ bông |
| un pantalon en velours côtelé | quần làm từ nhung tăm |
Toàn bộ thẻ
All 24 cards, with an example each
Sợi và chất liệu trên nhãn
- le cotonbôngCette chemise est en coton.
- le linlanhJe porte un pantalon en lin.
- la lainelenCette écharpe est en laine.
- la soielụaLe foulard est en soie.
- le cachemirelen cashmereCe pull en cachemire est très doux.
- la viscosesợi viscoseLa robe en viscose tombe bien.
- le polyestersợi polyesterLa doublure est en polyester.
- l’acrylique (m.)sợi acrylicCe bonnet est en acrylique.
Loại vải và bề mặt
- le veloursnhungLa veste en velours est verte.
- le velours côtelénhung tămCe pantalon en velours côtelé est marron.
- le satinsatinLe ruban en satin brille.
- le denimvải denimCette veste est en denim bleu.
- la dentellerenLes manches sont en dentelle.
- le tullevải tuynLa jupe a deux couches de tulle.
- la mousselinevải chiffonCette blouse en mousseline est légère.
- la flanellevải flannelLa chemise en flanelle est chaude.
Bốn loại vải nữa và bốn cấu trúc
- la polairevải nỉ lôngJe prends ma veste en polaire.
- le jerseyvải jerseyCe tee-shirt est en jersey.
- le tweedvải tweedCe manteau en tweed est épais.
- la popelinevải poplinLa popeline de cette chemise est lisse.
- la maillecấu trúc dệt kim; vải dệt kimOn voit bien les boucles de la maille.
- le sergékiểu dệt chéoLe sergé forme des lignes diagonales.
- le jacquardvải jacquardLe motif est tissé dans le jacquard.
- le matelassévải chầnJe cherche un tissu matelassé.
Mẫu chất liệu và bề mặt đặc trưng
Tìm:
Bề mặt nhìn thấy giúp nhận diện le velours côtelé, la dentelle và le matelassé. Với thành phần sợi, hãy đọc nhãn quần áo: hai loại vải trơn có thể trông giống nhau. Hình bông và lụa có chi tiết nhỏ gợi nguyên liệu thô; ví dụ cho biết tên bạn dùng khi mua sắm.
Thêm bề mặt nhìn cận cảnh
Tìm: