Danh sách từ vựng
Căn hộ có nội thất bằng tiếng Pháp: tám món cần hỏi
Học tám từ chỉ đồ nội thất và thiết bị qua hình ảnh và câu hỏi khi xem nhà. Luyện hỏi món nào được để lại, món nào thuộc về người thuê và cách xin danh sách.
- A2
- 8 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Hỏi Quels meubles restent dans le logement ? về đồ nội thất và Quels équipements sont fournis ? về thiết bị. Chỉ vào một món cụ thể và hỏi Et ce bureau, il reste aussi ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Chạm vào một món đồ trước khi hỏi về nó
Tìm:
Đồ đạc
Thiết bị gia dụng
- Nora
Quels meubles restent dans le logement ?
Những món đồ nội thất nào được để lại trong căn hộ?
- Môi giới
Le lit, la table, les quatre chaises et l’armoire restent.
Giường, bàn, bốn chiếc ghế và tủ quần áo được để lại.
- Nora
Et ce bureau, il reste aussi ?
Còn bàn viết này, nó cũng được để lại chứ?
- Môi giới
Non, il appartient à la locataire actuelle. Elle l’emportera.
Không, nó thuộc về người đang thuê. Cô ấy sẽ mang đi.
- Nora
Le réfrigérateur, le four et le lave-linge sont-ils fournis ?
Có sẵn tủ lạnh, lò nướng và máy giặt không?
- Môi giới
Le réfrigérateur et le four, oui. Le lave-linge appartient à la locataire ; elle l’emportera aussi.
Có tủ lạnh và lò nướng. Máy giặt thuộc về người thuê; cô ấy cũng sẽ mang đi.
- Nora
Pourriez-vous m’envoyer la liste des meubles et équipements compris ?
Anh/chị có thể gửi tôi danh sách đồ nội thất và thiết bị đi kèm không?
- Môi giới
Oui, je vous l’envoie cet après-midi.
Được, tôi sẽ gửi chiều nay.
| Món | Câu trả lời khi xem nhà |
|---|---|
| Le lit, la table, les quatre chaises, l’armoire | Những món đó được để lại. |
| Le réfrigérateur et le four | Những món đó được cung cấp sẵn. |
| Le bureau et le lave-linge | Người đang thuê sẽ mang những món đó đi. |
Un meuble là một món đồ nội thất; les meubles chỉ đồ nội thất nói chung. L’armoire thuộc giống cái, nên nói elle reste. Le lave-linge thuộc giống đực: il reste. Khi trả lời, il est fourni và il est compris dans la location đều cho biết món đồ đã được bao gồm. Il appartient à la locataire cho biết chủ sở hữu.