Tranh tình huống
Câu hỏi tiếng Pháp khi xem căn hộ: xem các phòng, hỏi những gì được để lại
Khám phá căn hộ bằng tiếng Pháp và hỏi về đồ nội thất, hệ thống sưởi, tiền thuê và thời điểm có thể chuyển vào. Luyện hỏi để biến điều bạn thấy thành thông tin hữu ích.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Bắt đầu từ điều bạn ưu tiên, rồi hỏi về thứ nhìn thấy: Ce bureau reste dans le logement ? Về chi phí, hỏi Qu’est-ce qui est compris dans les charges ?
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bạn muốn có chỗ làm việc, đủ chỗ cất đồ và biết rõ chi phí hằng tháng. Khám phá căn hộ này và tìm những chi tiết bạn muốn hỏi.
Khám phá căn hộ · chạm vào một chi tiết, rồi chơi Tìm đồ vật
Tìm:

Nên hỏi gì khi xem căn hộ ở Pháp?
| Điều bạn ưu tiên | Câu hỏi tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Chỗ làm việc | Ce bureau reste-t-il dans le logement ? | Bàn này có được để lại trong căn hộ không? |
| Chỗ cất đồ | Est-ce que je peux ouvrir le placard ? | Tôi mở tủ được không? |
| Chi phí sưởi | Le chauffage est-il compris dans les charges ? | Tiền sưởi có nằm trong phụ phí dịch vụ không? |
| Ngày chuyển vào | À partir de quand le logement est-il disponible ? | Căn hộ có thể ở từ khi nào? |
- Vous
La pièce est lumineuse. Le bureau reste dans le logement ?
Phòng sáng sủa thật. Bàn có được để lại trong căn hộ không?
- Môi giới
Non, le bureau appartient à la locataire actuelle. Le réfrigérateur reste.
Không, bàn thuộc về người đang thuê. Tủ lạnh được để lại.
- Vous
D’accord. Qu’est-ce qui est compris dans les charges ?
Được rồi. Phụ phí dịch vụ bao gồm những gì?
- Môi giới
L’eau et l’entretien des parties communes. Le chauffage est à payer séparément.
Tiền nước và bảo trì khu vực chung. Tiền sưởi trả riêng.
- Vous
Et à partir de quand le logement est-il disponible ?
Vậy căn hộ có thể ở từ khi nào?
- Môi giới
À partir du premier juin.
Từ ngày mùng một tháng Sáu.
Ghi câu trả lời bên cạnh đồ vật
| Chủ đề | Lời môi giới nói |
|---|---|
| Bureau | Ne reste pas |
| Réfrigérateur | Reste dans le logement |
| Charges | Eau et entretien des parties communes |
| Chauffage | À payer séparément |
| Disponibilité | À partir du premier juin |
Reste nghĩa là “được để lại”. Từ này hữu ích khi hỏi về đồ nội thất nhìn thấy lúc xem nhà. Compris nghĩa là “được bao gồm”: le chauffage est compris, nhưng les charges sont comprises. Khi nói về căn phòng, lumineux đổi thành lumineuse với une pièce.
Trước khi kết thúc buổi xem nhà
- Tôi đã hỏi đồ nội thất mình cần có được để lại không.
- Tôi biết phụ phí được báo bao gồm những dịch vụ nào.
- Tôi đã ghi riêng câu trả lời về sưởi.
- Tôi đã ghi ngày có thể chuyển vào.