Điền vào chỗ trống
Nhận chìa khóa bằng tiếng Pháp: thống nhất thời gian, địa điểm và người giao
Hẹn giao chìa khóa bằng tiếng Pháp, phân biệt nhà đã sẵn sàng với lịch hẹn đã chốt, rồi hoàn thành tin nhắn xác nhận có sáu chỗ trống.
- A2
- 6 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Hỏi Quand puis-je récupérer les clés ? Sau đó xác nhận ngày, giờ, điểm hẹn và người giao: Lundi 12 avril à 17 h, à l’entrée principale, avec Madame Diallo. Disponible lundi cho biết khi nào căn hộ sẵn sàng; hãy hỏi riêng về việc giao chìa khóa.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
- Adam
Bonjour, le logement est disponible lundi 12 avril. À quelle heure puis-je récupérer les clés ?
Xin chào, căn hộ sẵn sàng vào thứ Hai ngày 12 tháng Tư. Tôi có thể nhận chìa khóa lúc mấy giờ?
- Propriétaire
Je peux vous proposer 17 h, devant l’immeuble.
Tôi có thể hẹn lúc 5 giờ chiều, bên ngoài tòa nhà.
- Adam
17 h, cela me convient. Est-ce vous qui serez sur place ?
5 giờ chiều thì phù hợp. Anh/chị sẽ trực tiếp có mặt chứ?
- Propriétaire
Non, ce sera ma collègue, Madame Diallo. Elle vous attendra à l’entrée principale.
Không, đồng nghiệp của tôi, bà Diallo, sẽ đến. Bà ấy sẽ chờ bạn ở lối vào chính.
- Adam
Merci. Si j’ai du retard, je vous appelle ?
Cảm ơn. Nếu đến muộn thì tôi gọi anh/chị nhé?
- Propriétaire
Appelez plutôt Madame Diallo au numéro indiqué dans mon message.
Bạn hãy gọi bà Diallo theo số trong tin nhắn của tôi.
| Chi tiết | Ghi chú tiếng Pháp |
|---|---|
| Ngày | lundi 12 avril |
| Thời gian | à 17 h |
| Điểm hẹn | à l’entrée principale |
| Ngôi | avec Madame Diallo |
Ở lối vào
Tìm:
Hẹn nhận chìa khóa bằng tiếng Pháp như thế nào?
récupérer les clésnhận chìa khóa
Trọng tâm: Bạn nhận chúng.
Je récupère les clés lundi.
Tôi sẽ nhận chìa khóa vào thứ Hai.
rendre les cléstrả chìa khóa
Trọng tâm: Bạn trả lại chúng.
Je rends les clés vendredi.
Tôi sẽ trả chìa khóa vào thứ Sáu.
Hoàn thành tin nhắn của Adam bên dưới. Gợi ý trong ngoặc cho biết nghĩa tiếng Việt. Giữ à trước giờ, avec trước người và si khi nói về khả năng đến muộn. Câu cuối nêu người cần được gọi.
Le message de confirmation
Bonjour, je (xác nhận) notre rendez-vous du lundi 12 avril (lúc) 17 h. Je viendrai (nhận) les clés à l’entrée (chính), où j’ai rendez-vous (với) Madame Diallo. Si j’ai du (sự chậm trễ), je l’appellerai au numéro indiqué dans votre message. Merci et à lundi !
Đọc bản dịch tiếng Việt
Xin chào, tôi xác nhận cuộc hẹn vào thứ Hai ngày 12 tháng Tư lúc 5 giờ chiều. Tôi sẽ đến nhận chìa khóa ở lối vào chính, nơi tôi gặp bà Diallo. Nếu đến muộn, tôi sẽ gọi bà ấy theo số trong tin nhắn của anh/chị. Cảm ơn và hẹn gặp vào thứ Hai!