Sổ tay mẫu câu
Hẹn thợ bảo trì đến nhà bằng tiếng Pháp: giờ giấc và cách vào nhà
Thống nhất khung giờ bảo trì, nói khi nào bạn ở nhà và ai sẽ mở cửa. Các mẫu câu tiếng Pháp kèm lời đáp, tin nhắn xác nhận và bài trắc nghiệm.
- B1
- 16 phrases
- 4 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Nêu giờ bạn có mặt, thống nhất ngày và khung giờ, rồi nói ai sẽ mở cửa. Je serai sur place pour vous ouvrir nghĩa là “Tôi sẽ có mặt để mở cửa cho anh/chị”. Nhắc lại chi tiết đã thống nhất trong một tin nhắn ngắn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

1. Giải thích vướng mắc về lịch
Dùng vous suốt cuộc gọi.
2. Thống nhất ngày và khung giờ mới
3. Chỉ đường đến cửa nhà bạn
4. Hỏi về buổi kiểm tra
Hẹn thợ sửa chữa đến bằng tiếng Pháp như thế nào?
Bonjour, je vous confirme le rendez-vous de jeudi, entre 14 h et 16 h, pour vérifier le chauffage. Je serai chez moi pour vous ouvrir. L’entrée est dans la cour, à droite, et mon appartement est au deuxième étage. Merci et à jeudi !
Xin chào, tôi xác nhận cuộc hẹn thứ Năm, từ 2 đến 4 giờ chiều, để kiểm tra hệ thống sưởi. Tôi sẽ ở nhà để mở cửa. Lối vào ở bên phải trong sân, căn hộ của tôi ở tầng hai. Cảm ơn và hẹn gặp thứ Năm!
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| entre 14 h et 16 h | Một khung giờ từ 2 đến 4 giờ chiều. |
| à 14 h | Lúc 2 giờ chiều. |
| à partir de 14 h | Từ 2 giờ chiều trở đi. |
| pendant une demi-heure | Trong nửa tiếng. |
Trong cuộc gọi, sáng thứ Ba là đề xuất đầu tiên. Chiều thứ Năm là lịch hẹn được chấp nhận. Khung giờ đến kéo dài hai tiếng; việc kiểm tra dự kiến mất nửa tiếng. Devrait durer nêu thời lượng dự kiến. Nếu kỹ thuật viên đề nghị giờ mới, hãy nhắc lại cả ngày lẫn giờ.