Thẻ ghi nhớ
Thiết bị phòng thí nghiệm tiếng Pháp: 24 thẻ ghi nhớ có hình cho giờ thực hành
Học hai mươi tên bình chứa và dụng cụ phòng thí nghiệm tiếng Pháp cùng bốn mục bổ sung. Thẻ hình và mô tả thí nghiệm ngắn giúp bạn nhận diện thiết bị.
- B1
- 24 cards
- Kèm câu ví dụ
- Không lưu kết quả
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Cốc có mỏ là un bécher, ống đong là une éprouvette graduée và ống nghiệm là un tube à essai. Bộ thẻ dạy hai mươi tên bình chứa và dụng cụ phòng thí nghiệm, rồi thêm bốn vật dụng hữu ích.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Toàn bộ thẻ
All 24 cards, with an example each
Bình chứa, ống và dụng cụ hút chất lỏng
- le béchercốc có mỏLe bécher a un bec verseur.
- l’éprouvette graduée (f.)ống đongL’éprouvette graduée est haute et étroite.
- l’erlenmeyer (m.)bình tam giácL’erlenmeyer a un fond large et un col étroit.
- le tube à essaiống nghiệmLe tube à essai a un fond arrondi.
- le portoirgiá đỡ ống nghiệmLes tubes à essai sont dans le portoir.
- la fiole jaugéebình định mứcLa fiole jaugée porte un trait sur le col.
- la pipette graduéepipet chia độLa pipette graduée porte plusieurs graduations.
- la poire de pipetagequả bóp hút pipetLa poire de pipetage se fixe en haut de la pipette.
Rót, chứa và khuấy
- la burette graduéeburetLa burette graduée a un robinet en bas.
- l’entonnoir (m.)phễuL’entonnoir a une tige étroite.
- le verre de montrekính đồng hồLe verre de montre est légèrement creux.
- la boîte de Pétriđĩa PetriLa boîte de Pétri a un couvercle.
- la spatulexẻng nấu ănLa spatule porte une petite quantité de poudre.
- l’agitateur en verre (m.)đũa khuấy thủy tinhL’agitateur en verre est posé près du bécher.
- la pissettebình tiaLa pissette contient de l’eau distillée.
- le flaconchai đựng thuốc thửLe flacon brun a un bouchon à vis.
Đo lường, quan sát và bốn vật dụng bổ sung
- la balancecânLa balance affiche la masse de l’échantillon.
- le thermomètrenhiệt kếLe thermomètre indique la température.
- le microscopekính hiển viLe microscope permet d’observer l’échantillon.
- la lame de microscopelam kínhLa lame de microscope est rectangulaire.
- le chronomètređồng hồ bấm giờLe chronomètre mesure la durée.
- la pince à tube à essaikẹp ống nghiệmLa pince à tube à essai est en bois.
- le mortiercốiLe mortier est en porcelaine.
- le pilonchàyLe pilon a un bout arrondi.
Dụng cụ thủy tinh và thiết bị xử lý chất lỏng
Tìm:
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Chú ý |
|---|---|---|
| le bécher | cốc có mỏ | Dụng cụ chứa miệng rộng có mỏ; các vạch chỉ thể tích gần đúng. |
| l’éprouvette graduée | ống đong | Ống trụ cao, hẹp, có đế vững để đo thể tích. |
| la fiole jaugée | bình định mức | Bình bầu tròn có cổ hẹp và một vạch định mức. |
Dụng cụ nhỏ, thiết bị đo và các vật dụng bổ sung
Tìm:
Gradué nghĩa là có vạch chia: un tube gradué, une pipette graduée. burette graduée có khóa ở đáy. pipette graduée có đầu hẹp và dùng cùng quả bóp hút pipet.
Le microscope est prêt ; la lame est sur la table.
Kính hiển vi đã sẵn sàng; lam kính ở trên bàn.
On note la masse avec la balance et la durée avec le chronomètre.
Chúng tôi ghi khối lượng bằng cân và thời gian bằng đồng hồ bấm giờ.