La porte est fermée: trạng thái hay hành động trong tiếng Pháp?
So sánh cửa đang đóng với hành động đóng cửa. Khám phá lối vào bảo tàng, đọc hai cảnh ngắn và xem ngữ cảnh tiếng Pháp phân biệt trạng thái với hành động ra sao.
Tóm tắt
La porte est fermée thường tả trạng thái đang đóng của cửa. La porte a été fermée à dix-huit heures thuật lại việc đóng cửa lúc sáu giờ. Thể bị động hiện tại cũng có thể tả hành động thường lệ: Chaque soir, la porte est fermée par la gardienne.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bạn thấy trạng thái gì? Điều gì xảy ra?
À notre arrivée, la porte était fermée.Khi chúng tôi đến, cửa đang đóng.
Trọng tâm: Trạng thái lúc đến
Nous avons attendu dehors.
Chúng tôi chờ bên ngoài.
La porte a été fermée à dix-huit heures.Cửa đã được đóng lúc sáu giờ.
Trọng tâm: Thời điểm hành động đóng cửa
La gardienne l’a fermée après la dernière visite.
Người trông coi đóng cửa sau lượt tham quan cuối.
Ở phiên bản đầu, cửa đã đóng khi khách đến thấy. Câu không cho biết cửa đóng từ lúc nào. Ở phiên bản sau, người nói đặt hành động vào lúc sáu giờ. Tiếng Anh dùng “was closed” ở cả hai bản dịch, nên toàn cảnh giúp phân biệt rõ hơn.
Khám phá lối vào: mỗi vật ở trạng thái nào?
À l’entrée du musée
Tìm:

Các chú thích mô tả những gì bạn thấy trong sảnh. Allumée, ouverte và plié nêu trạng thái. Những hành động trước đó chỉ ở hậu cảnh: chú thích cho khách biết mọi thứ hiện được bố trí ra sao.
la porte est fermée là trạng thái hay hành động?
- Responsable
Chaque soir, la porte est fermée par la gardienne après la dernière visite.
Mỗi tối, cửa được người trông coi đóng sau lượt tham quan cuối.
- Nouveau collègue
Et les lumières ?
Còn đèn?
- Responsable
Elles sont éteintes à dix-huit heures trente.
Đèn được tắt lúc sáu giờ rưỡi.
Cảnh này nêu quy trình. Thể bị động hiện tại thuật lại việc nhân viên làm mỗi tối. Chaque soir, người trông coi và giờ ấn định đặt hành động vào trọng tâm. Thì hiện tại ở đây tả thói quen, không phải hành động đang diễn ra lúc nói.
Cùng những dạng ấy trong cảnh khách đến
- Lina
On peut entrer ?
Chúng ta vào được không?
- Sam
Non, la porte est fermée et les lumières sont éteintes.
Không, cửa đóng và đèn tắt.
- Lina
Alors, revenons demain.
Vậy mai quay lại nhé.
| Tiếng Pháp | Trọng tâm chính trong ngữ cảnh này |
|---|---|
| À notre arrivée, la porte était fermée. | Trạng thái đã có khi đến |
| Hier, la porte a été fermée à dix-huit heures. | Một lần đóng cửa đã hoàn tất |
| Chaque soir, la porte est fermée par la gardienne. | Quy trình đóng cửa lặp lại |