Le complément d’agent · par et de
1 · Nêu người thực hiện hành động: dùng par
Trong câu bị động thông thường, par giới thiệu người hoặc nhóm thực hiện hành động. Đổi sang câu chủ động để thấy cùng người ấy làm chủ ngữ.
La proposition a été présentée par Nora.Đề xuất được Nora trình bày.
Nora a présenté la proposition.Nora đã trình bày đề xuất.
2 · Giữ de trong các cách diễn đạt quen thuộc
Être aimé de và être respecté de là những mẫu cố định hữu ích. Các động từ này cũng có thể dùng Par; đây là lựa chọn cấu trúc, không phải sự phân chia tuyệt đối giữa hành động và trạng thái.
Cette enseignante est aimée de ses élèves.Cô giáo này được học sinh yêu quý.
Elle est respectée de tous.Cô ấy được mọi người kính trọng.
3 · Giữ mạo từ sau par
Dùng par le, par la và par les. Tên riêng theo ngay sau: par Nora. Với de, áp dụng cách rút gọn thông thường: de + le → du và de + les → des.
| par le public | bởi khán giả |
| appréciée du public | được khán giả quý mến |
| respectée des habitants | được cư dân kính trọng |
4 · Cụm de có thể bổ nghĩa cho danh từ
Trong la décision du comité, du comité xác định quyết định nào. Nó thuộc cụm danh từ. Người thực hiện hành động có thể là người khác.
La décision du comité a été annoncée par la présidente.Quyết định của ủy ban đã được nữ chủ tọa công bố.
5 · Sự hòa hợp vẫn theo chủ ngữ
Tác thể có thể ở số ít hoặc số nhiều. Quá khứ phân từ hòa hợp với chủ ngữ bị động, nên mesures giống cái số nhiều đi với adoptées, dù comité ở số ít.
Les mesures ont été adoptées par le comité.Các biện pháp đã được ủy ban thông qua.
