Thể bị động tiếng Pháp hay on? Đưa chủ đề lên đầu
So sánh on a adopté la proposition với la proposition a été adoptée. Luyện chọn chủ ngữ, giữ thì và giữ tên người thực hiện.
Tóm tắt
On a adopté la proposition và La proposition a été adoptée có thể thuật lại cùng một việc thông qua đề xuất. Câu đầu dùng on làm chủ ngữ; câu sau bắt đầu bằng đề xuất. Chọn chủ ngữ nối tiếp chủ đề và giữ tên người thực hiện khi người đọc cần chi tiết đó.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hành động của nhóm hay tiến trình của đề xuất?
On a discuté la proposition, puis on l’a adoptée.Chúng tôi đã thảo luận đề xuất rồi thông qua.
Trọng tâm: Một nhóm kể về những việc mình làm
On a aussi modifié deux règles.
Chúng tôi cũng đã thay đổi hai quy định.
La proposition a été discutée, puis elle a été adoptée.Đề xuất đã được thảo luận rồi thông qua.
Trọng tâm: Tiến trình của đề xuất
Elle sera appliquée en septembre.
Đề xuất sẽ được thực hiện vào tháng Chín.
Ở đây, nhóm tự kể lại nên on mang nghĩa “chúng tôi”. Trong On m’a demandé mon avis, nó có thể nghĩa là “ai đó” hoặc “họ”: “Ai đó đã hỏi ý kiến tôi.” Hội thoại xung quanh cho biết đó là ai. Động từ vẫn ở ngôi thứ ba số ít: on a, on décide, on propose.
- Lina
Alors, votre équipe a pris une décision ?
Vậy nhóm bạn đã quyết định chưa?
- Malik
Oui, on a adopté la proposition de Nora.
Rồi, chúng tôi đã thông qua đề xuất của Nora.
- Lina
Et la proposition sur les horaires ?
Còn đề xuất về giờ mở cửa?
- Malik
Elle a été reportée à la prochaine réunion.
Nó đã được hoãn đến cuộc họp sau.
Câu hỏi đầu nói về nhóm nên Malik trả lời bằng on. Câu thứ hai nêu một đề xuất cụ thể; elle giữ đề xuất ấy làm trọng tâm. Cả hai đều trả lời ngắn gọn, tự nhiên và đúng câu hỏi.
Khi nào dùng on thay thể bị động trong tiếng Pháp?
| Phiên bản | Thông tin được nêu |
|---|---|
| Nora a présenté la proposition. | Nora là người trình bày. |
| La proposition a été présentée par Nora. | Nora vẫn là người trình bày; đề xuất đứng trước. |
| La proposition a été présentée. | Đề xuất đã được trình bày; không nêu người trình bày. |
| On a présenté la proposition. | Có người đã trình bày; ngữ cảnh cho biết đó là ai. |
Khi bài yêu cầu giữ mọi chi tiết của Nora a présenté la proposition, dùng par Nora trong câu bị động. Bắt đầu bằng on sẽ bỏ tên cô ấy. Với báo cáo về diễn biến của đề xuất, câu bị động không nêu tác thể có thể cung cấp đúng chi tiết người đọc đang theo dõi.
Trợ động từ thay đổi thế nào trong thể bị động tiếng Pháp?
| Với on | Bị động |
|---|---|
| On accepte les propositions. | Les propositions sont acceptées. |
| On a accepté les propositions. | Les propositions ont été acceptées. |
| On acceptera les propositions. | Les propositions seront acceptées. |
Trong câu chủ động quá khứ, accepté không có tân ngữ trực tiếp đứng trước. Trong câu bị động, acceptées hòa hợp với propositions giống cái số nhiều. Cả hai đều giữ sự việc ở quá khứ. Trong cặp tương lai, acceptera thành seront acceptées.