Luyện chia động từ

Luyện tư thế tiếng Pháp: ngồi xuống, đứng dậy hoặc vẫn ngồi

Đổi chỉ dẫn ngồi, đứng thành trạng thái kết quả. Luyện s’asseoir, se lever, être assis và être debout với gợi ý rõ về giống, số.

Tóm tắt

S’asseoir là hành động ngồi xuống; être assis là trạng thái ngồi. Se lever là đứng dậy; être debout là đang đứng. Viết assise, assis hoặc assises cho phù hợp với người, nhưng giữ debout không đổi.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một phụ nữ chào người bạn đang ngồi trên ghế công viên.
Rester assise nghĩa là vẫn ngồi. Minh họa: Atelier

Elle s’assoit.Cô ấy ngồi xuống.

Trọng tâm: sự thay đổi tư thế

Elle s’assoit sur le banc.
Cô ấy ngồi xuống ghế dài.

Elle est assise.Cô ấy đang ngồi.

Trọng tâm: tư thế sau chuyển động

Elle est assise sur le banc.
Cô ấy đang ngồi trên ghế dài.

Elle se lève.Cô ấy đứng dậy.

Trọng tâm: chuyển động đứng lên

Elle se lève pour saluer son amie.
Cô ấy đứng dậy chào bạn.

Elle est debout.Cô ấy đang đứng.

Trọng tâm: tư thế kết quả

Elle est debout près du banc.
Cô ấy đang đứng gần ghế dài.

Học trước: mệnh lệnh và trạng thái tạo ra
Chỉ dẫnKết quảÝ nghĩa
Assieds-toi. / Assois-toi.Tu es assis. / Tu es assise.Ngồi xuống → bạn đang ngồi.
Levez-vous.Vous êtes debout.Đứng dậy → bạn đang đứng.
Restez assises.Vous êtes toujours assises.Vẫn ngồi → bạn vẫn đang ngồi.

Tưởng tượng mỗi chỉ dẫn đều đã được làm theo. Mô tả kết quả hiện tại bằng être ở hiện tại, dùng chủ ngữ trong gợi ý. Giữ toujours cho “vẫn ngồi”. Với vous, gợi ý cho biết một người hay một nhóm. Cả assieds-toi và assois-toi đều là mệnh lệnh ngồi xuống chuẩn.

Nơi mọi người ngồi

1 · Chuyển động đã xong: mô tả trạng thái

  1. À Léa : « Assieds-toi. » → Léa : (cô ấy đang ngồi)
  2. À Paul : « Assois-toi. » → Paul : (anh ấy đang ngồi)
  3. À Léa : « Lève-toi. » → Léa : (cô ấy đang đứng)
  4. À Paul : « Lève-toi. » → Paul : (anh ấy đang đứng)
  5. À Léa et Nora : « Asseyez-vous. » → Elles : (hai phụ nữ)
  6. À Paul et Marc : « Asseyez-vous. » → Ils : (hai nam giới)
  7. À Léa et Paul : « Levez-vous. » → Ils : (một đôi nam nữ)
  8. À Léa et Nora : « Levez-vous. » → Elles : (hai phụ nữ)

2 · Vẫn ngồi: giữ toujours và chủ ngữ đã nêu

  1. À Nora : « Reste assise. » → Elle : (vẫn đang ngồi)
  2. À Marc : « Reste assis. » → Il : (vẫn đang ngồi)
  3. À Léa et Nora : « Restez assises. » → Vous : (nói với cả hai phụ nữ)
  4. À Paul et Marc : « Restez assis. » → Vous : (nói với cả hai nam giới)

Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào mô tả tư thế?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle est assise.. Être assise mô tả tư thế của cô ấy; hai động từ phản thân mô tả thay đổi.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành câu về hai phụ nữ đang đứng.Elles sont ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

debout. Debout giữ nguyên cách viết với mọi giống và số.