Luyện chia động từ
Luyện tư thế tiếng Pháp: ngồi xuống, đứng dậy hoặc vẫn ngồi
Đổi chỉ dẫn ngồi, đứng thành trạng thái kết quả. Luyện s’asseoir, se lever, être assis và être debout với gợi ý rõ về giống, số.
- A2
- 12 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
S’asseoir là hành động ngồi xuống; être assis là trạng thái ngồi. Se lever là đứng dậy; être debout là đang đứng. Viết assise, assis hoặc assises cho phù hợp với người, nhưng giữ debout không đổi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Elle s’assoit.Cô ấy ngồi xuống.
Trọng tâm: sự thay đổi tư thế
Elle s’assoit sur le banc.
Cô ấy ngồi xuống ghế dài.
Elle est assise.Cô ấy đang ngồi.
Trọng tâm: tư thế sau chuyển động
Elle est assise sur le banc.
Cô ấy đang ngồi trên ghế dài.
Elle se lève.Cô ấy đứng dậy.
Trọng tâm: chuyển động đứng lên
Elle se lève pour saluer son amie.
Cô ấy đứng dậy chào bạn.
Elle est debout.Cô ấy đang đứng.
Trọng tâm: tư thế kết quả
Elle est debout près du banc.
Cô ấy đang đứng gần ghế dài.
| Chỉ dẫn | Kết quả | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Assieds-toi. / Assois-toi. | Tu es assis. / Tu es assise. | Ngồi xuống → bạn đang ngồi. |
| Levez-vous. | Vous êtes debout. | Đứng dậy → bạn đang đứng. |
| Restez assises. | Vous êtes toujours assises. | Vẫn ngồi → bạn vẫn đang ngồi. |
Tưởng tượng mỗi chỉ dẫn đều đã được làm theo. Mô tả kết quả hiện tại bằng être ở hiện tại, dùng chủ ngữ trong gợi ý. Giữ toujours cho “vẫn ngồi”. Với vous, gợi ý cho biết một người hay một nhóm. Cả assieds-toi và assois-toi đều là mệnh lệnh ngồi xuống chuẩn.
Nơi mọi người ngồi
Tìm:
1 · Chuyển động đã xong: mô tả trạng thái
- À Léa : « Assieds-toi. » → Léa : (cô ấy đang ngồi)
- À Paul : « Assois-toi. » → Paul : (anh ấy đang ngồi)
- À Léa : « Lève-toi. » → Léa : (cô ấy đang đứng)
- À Paul : « Lève-toi. » → Paul : (anh ấy đang đứng)
- À Léa et Nora : « Asseyez-vous. » → Elles : (hai phụ nữ)
- À Paul et Marc : « Asseyez-vous. » → Ils : (hai nam giới)
- À Léa et Paul : « Levez-vous. » → Ils : (một đôi nam nữ)
- À Léa et Nora : « Levez-vous. » → Elles : (hai phụ nữ)
2 · Vẫn ngồi: giữ toujours và chủ ngữ đã nêu
- À Nora : « Reste assise. » → Elle : (vẫn đang ngồi)
- À Marc : « Reste assis. » → Il : (vẫn đang ngồi)
- À Léa et Nora : « Restez assises. » → Vous : (nói với cả hai phụ nữ)
- À Paul et Marc : « Restez assis. » → Vous : (nói với cả hai nam giới)