Trò chơi ghép cặp
Động từ và danh từ tiếng Pháp: ghép partir với le départ
Partir → le départ, choisir → le choix, réussir → la réussite. Ghép mười hai động từ với danh từ, học các đuôi giúp mở rộng từ vựng nhanh.
- B1
- 12 pairs
- Nhấn để ghép
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Nhiều danh từ tiếng Pháp bắt nguồn từ động từ với vài đuôi điển hình: -tion (réserver → la réservation), -ment (changer → le changement), -ure (ouvrir → l'ouverture) và -age (laver → le lavage). Một số bất quy tắc: partir → le départ, choisir → le choix, vendre → la vente.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một mục bên trái, rồi mục tương ứng bên phải.
Đuôi nào chuyển động từ tiếng Pháp thành danh từ?
| Đuôi | Giống ngữ pháp | Ví dụ |
|---|---|---|
| -tion / -sion | giống cái | réserver → la réservation, décider → la décision |
| -ment | giống đực | changer → le changement, payer → le paiement |
| -age | giống đực | laver → le lavage, apprendre → l'apprentissage |
| -ure | giống cái | ouvrir → l'ouverture, signer → la signature |
| -ée (quá khứ phân từ) | giống cái | arriver → l'arrivée, entrer → l'entrée |
Điều này quan trọng nhất khi viết: tiếng Pháp trang trọng chuộng danh từ. So sánh Nous avons décidé de partir với Notre décision de départ… Báo cáo, email và bài thi thường đánh giá cao lối viết dùng danh từ, nên biết danh từ của mỗi động từ là kỹ năng B1–B2 thiết thực.
- Collègue
On a reçu la réservation de l'hôtel ?
Mình có xác nhận đặt khách sạn chưa?
- Toi
Oui, et le paiement est fait. Le départ est à huit heures.
Rồi, cũng thanh toán xong. Tám giờ khởi hành.
- Collègue
Parfait. La décision du client arrive demain.
Tốt. Ngày mai khách hàng sẽ quyết định.
- le réservementla réservation
Réserver dùng đuôi -tion.
- la paye (trong báo cáo)le paiement
La paye là cách nói thân mật chỉ tiền lương; việc thanh toán là le paiement.
- l'arrivementl'arrivée
Arriver tạo danh từ đuôi -ée.