Gentil hay sympa: nói ai đó dễ mến bằng tiếng Pháp
Chọn gentil cho lòng tốt và sympa cho sự thân thiện. So sánh lời cảm ơn, học gentille và sympas, rồi thử dùng từ trong đoạn trao đổi ngắn.
Tóm tắt
Gentil thường nhấn mạnh lòng tốt; sympa nghĩa là dễ mến, thân thiện hoặc dễ chịu trong hội thoại hằng ngày. Cảm ơn ai đó bằng C’est gentil de m’aider. Nói người ở cùng dễ mến bằng Elle est sympa. Cả hai đều có thể phù hợp với một cử chỉ chu đáo.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Phân biệt gentil và sympa thế nào?
gentil / gentilletốt bụng, tử tế
Trọng tâm: cách cư xử chu đáo
être gentil avec quelqu’un
Ma collègue est gentille avec moi.
Đồng nghiệp đối xử tốt với tôi.
C’est gentil de venir.
Bạn thật tốt khi đến.
sympadễ mến, thân thiện
Trọng tâm: ấn tượng tích cực trong hội thoại
être sympa
Ton nouveau collègue est sympa.
Đồng nghiệp mới của bạn dễ mến.
Merci, c’est sympa !
Cảm ơn, bạn thật tốt!
Đồng nghiệp đề nghị giúp
- Nora
Tu veux que je porte ton sac ?
Bạn có muốn tôi xách túi giúp không?
- Paul
Oui, merci, c’est gentil de m’aider.
Có, cảm ơn, bạn thật tốt khi giúp tôi.
- Nora
Avec plaisir !
Không có gì!
- Paul
Mes nouveaux collègues sont vraiment sympas.
Các đồng nghiệp mới của tôi thật sự dễ mến.
- Nora
Tu te sens bien dans l’équipe ?
Bạn có thấy thoải mái trong nhóm không?
- Paul
Oui, tout le monde prend le temps de m’expliquer les choses.
Có, ai cũng dành thời gian giải thích cho tôi.
Paul cảm ơn Nora vì một hành động bằng gentil, rồi mô tả cả nhóm bằng sympas. Anh ấy cũng có thể nói C’est sympa de m’aider trong đoạn trao đổi thân mật này. Nghĩa hai từ có phần trùng nhau; ví dụ cho thấy khác biệt trọng tâm hữu ích.
| Ai? | Tốt bụng | Dễ mến / thân thiện |
|---|---|---|
| Một người nam | Il est gentil. | Il est sympa. |
| Một người nữ | Elle est gentille. | Elle est sympa. |
| Nhiều nam giới hoặc nhóm cả nam nữ | Ils sont gentils. | Ils sont sympas. |
| Nhiều phụ nữ | Elles sont gentilles. | Elles sont sympas. |
Viết hai chữ l trong gentille và gentilles. Sympa có cùng dạng giống đực và giống cái, thêm -s ở số nhiều. Dạng đầy đủ là sympathique: une collègue sympathique. Từ tiếng Anh “sympathetic”, nghĩa là thấu hiểu, thường tương ứng với compréhensif hoặc compréhensive.
Elle est très compréhensive quand je fais une erreur.
Cô ấy rất thông cảm khi tôi mắc lỗi.