Sổ tay mẫu câu
Heureux, content hay ravi: mẫu câu tiếng Pháp khi có tin vui
Nói bạn hạnh phúc, hài lòng với kết quả hoặc rất vui được gặp ai đó. Luyện phản ứng bằng tiếng Pháp, sự hòa hợp của tính từ và mẫu de, pour.
- A2
- 12 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Heureux nghĩa là hạnh phúc, content thường là vui hoặc hài lòng, còn ravi là rất vui. Cả ba có thể nêu lý do với de: Je suis contente du résultat, Je suis ravie de vous rencontrer. Để chia vui với ai đó, nói Je suis content pour toi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người bạn có tin vui
Dùng pour toi khi bạn mừng cho người bạn ấy.
Bạn hài lòng với kết quả
Dùng de + thứ làm bạn vui; de + le thành du.
Lời giới thiệu lịch sự
Dùng de + động từ nguyên mẫu cho hành động khiến bạn vui.
Một hoàn cảnh hạnh phúc
| Ai có cảm xúc đó? | Hạnh phúc | Hài lòng | Rất vui |
|---|---|---|---|
| Một người nam | heureux | content | ravi |
| Một người nữ | heureuse | contente | ravie |
| Nam giới hoặc nhóm cả nam và nữ | heureux | contents | ravis |
| Nữ giới | heureuses | contentes | ravies |
Content có thể diễn tả niềm vui nồng ấm, nhất là với vraiment hoặc très. Ravi thể hiện sự vui mừng và cũng là mẫu lịch sự quen thuộc khi giới thiệu. Chọn phản ứng phù hợp với thông điệp; ba từ hữu ích hơn khi học theo cả cụm thay vì xếp trên thang cường độ.