Sổ tay mẫu câu
Triste, déçu hay malheureux: nói cảm xúc bằng tiếng Pháp
Tìm từ chỉ nỗi buồn, thất vọng và bất hạnh trong ba hội thoại ngắn. Luyện nêu lý do, dạng giống cái và nghĩa của un malheureux hasard.
- B1
- 11 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Triste nghĩa là buồn. Déçu nghĩa là thất vọng: có điều không được như bạn hy vọng. Malheureux nghĩa là không hạnh phúc, hoặc “không may” khi nói sự việc. Thêm lý do: Je suis déçue du résultat. J’espérais mieux.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Từ | Điểm nhấn | Ví dụ |
|---|---|---|
| triste | Nỗi buồn | Je suis triste de partir. |
| déçu / déçue | Hy vọng không thành | Je suis déçue du résultat. |
| malheureux / malheureuse | Không hạnh phúc trong một hoàn cảnh | Il est malheureux dans son travail. |
Một người bạn sắp đi
Dùng triste de + infinitive khi cùng một người vừa thấy buồn vừa thực hiện hành động.
Kết quả không như mong đợi
Người nói là phụ nữ nên dùng déçue. Đàn ông nói déçu.
Công việc khiến bạn không hạnh phúc
Dùng malheureux / malheureuse dans để nêu hoàn cảnh.
Phân biệt triste, déçu và malheureux thế nào?
| Chủ ngữ | Buồn | Thất vọng | Không hạnh phúc |
|---|---|---|---|
| il | triste | déçu | malheureux |
| elle | triste | déçue | malheureuse |
| elles | tristes | déçues | malheureuses |
Những cảm xúc này có thể đi cùng nhau: kết quả gây thất vọng cũng có thể khiến bạn buồn. Chọn déçu khi hy vọng không thành là chi tiết bạn muốn chia sẻ. Une histoire triste là câu chuyện buồn; un malheureux hasard là sự trùng hợp không may.
Un malheureux hasard nous a empêchés de nous rencontrer.
Một sự trùng hợp không may khiến chúng tôi không gặp được nhau.