Sổ tay mẫu câu
Inquiet, nerveux hay stressé: nói cảm xúc và lý do
Nói bạn lo lắng, hồi hộp hoặc căng thẳng bằng tiếng Pháp. So sánh trao đổi hằng ngày, kiểm tra dạng giống cái, số nhiều và luyện nêu nguyên nhân.
- B1
- 11 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Inquiet nghĩa là lo cho ai đó hoặc điều gì đó. Nerveux mô tả sự hồi hộp hoặc bồn chồn, thường trước sự kiện. Stressé nghĩa là căng thẳng hoặc chịu áp lực. Thêm nguyên nhân: inquiet pour mon frère, nerveux avant l’entretien, stressé par les délais.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Đợi tin
Trước phỏng vấn xin việc
Quá nhiều việc phải xong hôm nay
| Ý nghĩa | Giống đực số ít | Giống cái số ít | Giống đực số nhiều | Giống cái số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| lo lắng | inquiet | inquiète | inquiets | inquiètes |
| hồi hộp | nerveux | nerveuse | nerveux | nerveuses |
| căng thẳng | stressé | stressée | stressés | stressées |
Phân biệt inquiet, nerveux và stressé thế nào?
Cette semaine est stressante ; je suis stressée.
Tuần này gây nhiều căng thẳng; tôi thấy căng thẳng.
Stressant mô tả nguyên nhân; stressé mô tả người cảm nhận áp lực.
Je m’inquiète pour mon frère.
Tôi lo cho anh trai.
Giữ đại từ phản thân trong s’inquiéter. Với tính từ, nói je suis inquiet hoặc je suis inquiète.
Các cảm xúc có thể đi cùng nhau: Je suis inquiète pour demain et nerveuse à l’idée de parler devant tout le monde. Phần đầu nêu mối lo; phần sau nêu sự căng thẳng khi nói. Lý do thường cho người nghe biết nhiều hơn chỉ tính từ.