Sổ tay mẫu câu
Gêné hay embarrassé: nói gì khi thấy ngượng ngùng
Luyện gêné và embarrassé khi nhờ giúp hoặc trả lời câu hỏi khó. So sánh ça me gêne, embarrassant và avoir honte.
- B1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Gêné và embarrassé đều có thể nghĩa là ngượng ngùng hoặc khó xử. Gêné còn chỉ cảm giác bị làm phiền hoặc bất tiện, còn embarrassé có thể nghĩa là bối rối không biết đáp lại thế nào. Nêu nguyên nhân: Je suis gênée de vous demander encore un service.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

gêné / gênéengượng ngùng; khó chịu; bị làm phiền
Trọng tâm: cảm giác không thoải mái của bạn
Je suis gênée de te demander ça.
Tôi ngại hỏi bạn điều này.
Le bruit me gêne.
Tiếng ồn làm tôi khó chịu.
embarrassé / embarrasséengượng ngùng; khó xử; bối rối
Trọng tâm: tình thế khó xử hoặc khó trả lời
Il est embarrassé par cette question.
Anh ấy thấy khó xử trước câu hỏi này.
Je suis embarrassé : je ne sais pas quoi répondre.
Tôi bối rối: tôi không biết nói gì.
Nhờ thêm một việc
Lina đang nói; tính từ của cô ấy có đuôi giống cái.
Câu hỏi bạn muốn bỏ qua
Câu trả lời bạn chưa thể đưa ra
Marc đang nói; tính từ của anh ấy là giống đực.
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| une personne embarrassée | một người cảm thấy ngượng ngùng |
| une question embarrassante | một câu hỏi gây khó xử |
| Ça me gêne. | Điều đó làm tôi phiền / không thoải mái. |
| J’ai honte de mon comportement. | Tôi xấu hổ về cách cư xử của mình. |
Giữ các dấu trong gêné, gênée và la gêne. Viết hai chữ r và hai chữ s trong embarrassé. Hai tính từ có phần trùng nghĩa trong tình huống xã hội; thêm un peu hoặc très cho biết cường độ rõ hơn chỉ chọn một tính từ.