Cách kiểm tra giống danh từ tiếng Pháp khi mạo từ không cho biết
Tìm dấu hiệu giống đực và giống cái trong câu tiếng Pháp, xem l’ và les che giấu điều gì, kiểm tra vì sao mon amie là giống cái qua hình và bài trắc nghiệm.
Tóm tắt
Tìm un/une hoặc le/la đi với danh từ. L’ và les che giấu giống, còn tính từ có thể cho biết: l’appartement est petit là giống đực và la cuisine est petite là giống cái.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Tìm giống danh từ tiếng Pháp thế nào?
Bốn danh từ từ bài về nhà ở
Tìm:
| Câu | Dấu hiệu giống | Kết luận |
|---|---|---|
| Une petite table. | une / petite | Table là giống cái. |
| Un petit lit. | un / petit | Lit là giống đực. |
| Une pièce calme. | une | Calme có cùng dạng ở cả hai giống. |
| L’appartement est grand. | grand | L’ che giấu giống; grand thể hiện sự hòa hợp giống đực. |
Giống của danh từ thuộc về chính danh từ. Bàn lớn vẫn là giống cái: une grande table. Giường nhỏ vẫn là giống đực: un petit lit. Kích thước và hình dáng giúp bạn hình dung vật; mạo từ cho biết giống ngữ pháp.
Tại sao dùng mon amie, không dùng ma amie?
Mon amie est patiente.
Người bạn nữ của tôi kiên nhẫn.
Trước nguyên âm trong amie giống cái, dùng mon. Danh từ vẫn là giống cái.
Marc cherche sa table. Léa cherche son lit.
Marc tìm chiếc bàn của anh ấy. Léa tìm chiếc giường của cô ấy.
Sa theo table giống cái; son theo lit giống đực.
Để xác định người sở hữu, đọc ngữ cảnh. Son lit có thể là giường của anh ấy hoặc cô ấy. Trước tiên tìm danh từ chỉ vật được sở hữu, rồi kiểm tra giống; xem người sở hữu là câu hỏi riêng.