Cách kiểm tra giống danh từ tiếng Pháp khi mạo từ không cho biết

Tìm dấu hiệu giống đực và giống cái trong câu tiếng Pháp, xem l’ và les che giấu điều gì, kiểm tra vì sao mon amie là giống cái qua hình và bài trắc nghiệm.

A1Hướng dẫn thực hànhđọc trong 3 phútTrong vở A1 →

Tóm tắt

Tìm un/une hoặc le/la đi với danh từ. L’ và les che giấu giống, còn tính từ có thể cho biết: l’appartement est petit là giống đực và la cuisine est petite là giống cái.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Giường gỗ nhỏ và bàn lớn trong phòng ngủ Pháp yên tĩnh.
Un petit lit và une grande table giữ giống của danh từ. Minh họa: Atelier

Tìm giống danh từ tiếng Pháp thế nào?

Bốn danh từ từ bài về nhà ở

Từ nào cho dấu hiệu?
CâuDấu hiệu giốngKết luận
Une petite table.une / petiteTable là giống cái.
Un petit lit.un / petitLit là giống đực.
Une pièce calme.uneCalme có cùng dạng ở cả hai giống.
L’appartement est grand.grandL’ che giấu giống; grand thể hiện sự hòa hợp giống đực.

Giống của danh từ thuộc về chính danh từ. Bàn lớn vẫn là giống cái: une grande table. Giường nhỏ vẫn là giống đực: un petit lit. Kích thước và hình dáng giúp bạn hình dung vật; mạo từ cho biết giống ngữ pháp.

Một số dạng không cho đáp án

Giống bị che giấu
DạngÝ nghĩaThử cách này
l’Mạo từ số ít đã lược âm.l’appartement → un appartement
lesDanh từ ở số nhiều.les tables → une table
mesCó nhiều hơn một vật được sở hữu.mes lits → un lit
calmeCùng dạng tính từ dùng được cho cả hai giống.une personne calme / un enfant calme

Dùng dạng số ít của danh từ trong từ vựng bài học khi câu không cho dấu hiệu rõ. Trong bài sửa lỗi, kiểm tra mục từ đó trước: mạo từ sai trong bài tập không thể quyết định giống danh từ.

Tại sao dùng mon amie, không dùng ma amie?

Mon amie est patiente.

Người bạn nữ của tôi kiên nhẫn.

Trước nguyên âm trong amie giống cái, dùng mon. Danh từ vẫn là giống cái.

Marc cherche sa table. Léa cherche son lit.

Marc tìm chiếc bàn của anh ấy. Léa tìm chiếc giường của cô ấy.

Sa theo table giống cái; son theo lit giống đực.

Để xác định người sở hữu, đọc ngữ cảnh. Son lit có thể là giường của anh ấy hoặc cô ấy. Trước tiên tìm danh từ chỉ vật được sở hữu, rồi kiểm tra giống; xem người sở hữu là câu hỏi riêng.

Tìm giống trong câu của bạn

Công cụ tự rà soát, không chấm điểm. Các dấu tích không được lưu.

Câu 1Không cần tài khoản
Chỉ riêng les cho biết điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Danh từ ở số nhiều.. Les dùng cho cả hai giống. Nó đánh dấu số nhiều, không phải giống.

Câu 2Không cần tài khoản
Ở đây amie là giống gì?Mon amie est gentille.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Giống cái.. Amie là giống cái số ít. Mon xuất hiện vì từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm.

Câu 3Không cần tài khoản
Từ nào cho thấy rõ sự hòa hợp giống đực?L’appartement est petit.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

petit. Tính từ petit đối lập với petite giống cái; riêng l’ không phân biệt giống.