Phát triển đoạn tiếng Pháp: từ nhận định đến ví dụ hoàn chỉnh

Xây dựng đoạn tiếng Pháp B2 về dùng chung thiết bị. Thêm lời giải thích còn thiếu, ví dụ liên quan và giới hạn thực tế, rồi kiểm tra nhiệm vụ của từng câu.

B2Hướng dẫn thực hànhĐọc trong 4 phútTrong vở B2 →

Tóm tắt

Đoạn được phát triển nêu rõ ý, giải thích vì sao ý quan trọng và hỗ trợ để độc giả theo lý lẽ. Hỏi mỗi câu thêm điều gì. Nếu độc giả vẫn phải hỏi “Điều đó giúp thế nào?”, hãy thêm lời giải thích còn thiếu trước khi thêm từ nối.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Hai tình nguyện viên của hiệp hội nhỏ mượn máy chiếu đơn giản cho buổi chiếu phim khu phố.
Thiết bị dùng chung giải thích le prêt de matériel. Minh họa: Atelier

Le partage du matériel serait une bonne idée. Il serait très utile aux associations. Ce serait une solution intéressante.

Dùng chung thiết bị là ý hay. Nó sẽ rất hữu ích cho các hiệp hội. Đây sẽ là giải pháp thú vị.

Ba đánh giá lặp cùng một ý. Độc giả vẫn cần cơ chế: hữu ích ra sao?

Cho mỗi phần bổ sung một vai trò
Vai tròThêm ý nàyCách diễn đạt tiếng Pháp
Giải thích lợi íchThỉnh thoảng dùng thiết bị quá đắt để tự mua.Le partage permettrait aux petites associations d’utiliser un appareil qu’elles ne pourraient pas acheter seules.
Minh họa nhu cầuMỗi ba tháng một buổi chiếu phim.Une association qui organise une projection par trimestre pourrait emprunter un vidéoprojecteur.
Giải thích ví dụNhu cầu chỉ thỉnh thoảng, nên dùng chung có thể đủ.Un achat individuel ne serait alors pas indispensable.
Đặt giới hạn thực tếCần tổ chức đặt mượn và trả.Il faudrait toutefois prévoir les modalités de réservation et de retour.

Gọi tên thiết bị

Đọc đoạn được phát triển

Le partage du matériel serait utile aux petites associations qui ont des besoins ponctuels. Il leur permettrait d’utiliser un appareil qu’elles ne pourraient pas acheter seules. Par exemple, une association qui organise une projection par trimestre pourrait emprunter un vidéoprojecteur. Un achat individuel ne serait alors pas indispensable pour mener cette activité. Il faudrait toutefois prévoir les modalités de réservation et de retour, afin que le matériel soit disponible au moment prévu. Le partage serait donc une piste à examiner pour ce type de besoin.

Dùng chung thiết bị sẽ giúp các hiệp hội nhỏ có nhu cầu không thường xuyên. Họ sẽ được dùng thiết bị không đủ sức tự mua. Chẳng hạn, hiệp hội tổ chức một buổi chiếu phim mỗi quý có thể mượn máy chiếu. Khi đó, không nhất thiết phải tự mua cho hoạt động ấy. Tuy nhiên, cần lên kế hoạch đặt mượn và trả để thiết bị có sẵn đúng lúc. Vì vậy, dùng chung là phương án đáng xem xét cho loại nhu cầu này.

Câu cuối giữ cùng phạm vi với ví dụ: nhu cầu không thường xuyên. Nhận định mọi hiệp hội nên ngừng mua thiết bị sẽ đi xa hơn. Màu máy ảnh hoặc thương hiệu máy chiếu làm bài dài ra, nhưng không điều nào giải thích vì sao dùng chung hữu ích. Giữ chi tiết giúp độc giả theo lý lẽ dễ hơn.

Tìm câu đoạn văn cần

Công cụ tự rà soát, không chấm điểm. Các dấu tích không được lưu.

Câu 1Không cần tài khoản
Câu nào giải thích dùng chung giúp ra sao?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le partage donnerait accès à un appareil trop coûteux pour une seule association.. Phương án thứ ba cung cấp cơ chế: cùng tiếp cận thiết bị mà một hiệp hội không đủ sức tự mua.

Câu 2Không cần tài khoản
Chi tiết nào minh họa rõ nhất việc dùng không thường xuyên?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Une projection par trimestre.. Mỗi quý một buổi chiếu thể hiện tần suất nhu cầu. Màu sắc và thương hiệu đóng góp ít cho lập luận cụ thể này.

Câu 3Không cần tài khoản
Kết luận nào phù hợp với đoạn mẫu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Le partage serait une piste à examiner pour des besoins ponctuels.. Đoạn phát triển việc dùng không thường xuyên và nêu điều kiện đặt mượn. Kết luận nên giữ các giới hạn ấy.