Sau par exemple: giải thích ví dụ tiếng Pháp cho thấy điều gì
Thêm bình luận sau ví dụ tiếng Pháp: nối chi tiết hữu ích với luận điểm, chọn kết luận rút ra chính xác và giữ kết luận trong phạm vi trường hợp.
Tóm tắt
Sau ví dụ, nêu chi tiết quan trọng và nối với luận điểm. Cet exemple montre que… bắt đầu việc ấy; phần sau que phải giải thích liên hệ. Với buổi sinh hoạt của Salomé, chi tiết hữu ích là khoảng thời gian cho phép đến muộn hơn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Giải thích ví dụ trong đoạn văn tiếng Pháp như thế nào?
| Bước | Tiếng Pháp | Đóng góp của câu |
|---|---|---|
| Nhận định | Un accueil plus souple peut faciliter la participation à un atelier. | Nêu một lợi ích có thể có. |
| Trường hợp | Salomé termine son travail à 18 heures. Elle peut rejoindre l’atelier parce que les arrivées sont acceptées jusqu’à 18 h 30. | Cho thấy thời gian đến kéo dài giúp một người tham gia thế nào. |
| Bình luận | Ce décalage lui permet de participer malgré son horaire de travail. | Giải thích vì sao chi tiết thời gian hỗ trợ nhận định. |
Ví dụ cung cấp các sự việc. Bình luận cho độc giả biết cần chú ý mối liên hệ nào. Ở đây, nửa giờ thêm nối lúc tan làm với việc tham gia hoạt động. Câu nói buổi sinh hoạt thú vị thế nào sẽ đưa đoạn văn sang hướng khác.
Ba cách viết tiếp có thể dùng
Cet exemple est intéressant.Ví dụ này rất thú vị.
Trọng tâm: Một đánh giá: độc giả vẫn cần kết luận rút ra.
Cet exemple montre l’intérêt de la souplesse.
Ví dụ này cho thấy giá trị của sự linh hoạt.
Le créneau d’arrivée supplémentaire rend l’atelier compatible avec son horaire de travail.Khoảng thời gian đến kéo dài giúp buổi sinh hoạt phù hợp với lịch làm việc của cô.
Trọng tâm: Mối liên hệ chính xác giữa chi tiết và nhận định.
Tous les salariés participeront grâce à cet horaire.Mọi người đi làm sẽ tham gia nhờ giờ này.
Trọng tâm: Một lời nói quá: một trường hợp cho thấy khả năng, không phải hành vi tương lai của mọi người.
Chọn câu phù hợp với mối liên hệ
| Mục đích | Mẫu | Câu hoàn chỉnh |
|---|---|---|
| Xác định trở ngại | Le problème tient à… | Le problème tient à la compatibilité des horaires. |
| Giải thích tác động | Ce changement permet à… de… | Ce changement permet à Salomé de rejoindre le groupe après son travail. |
| Nêu kết luận rút ra có giới hạn | Dans ce cas, … | Dans ce cas, la souplesse de l’accueil facilite la participation. |
| Thêm giới hạn liên quan | Cela suppose toutefois que… | Cela suppose toutefois que l’activité puisse accueillir des participants après le début de la séance. |
Un accueil plus souple peut faciliter la participation à un atelier. Salomé termine son travail à 18 heures ; elle peut rejoindre le groupe grâce aux arrivées acceptées jusqu’à 18 h 30. Ce créneau supplémentaire rend l’activité compatible avec son horaire de travail. Cette souplesse convient donc à sa situation, à condition que l’atelier permette une arrivée décalée.
Cách sắp xếp giờ đến linh hoạt hơn có thể giúp việc tham gia buổi sinh hoạt thuận tiện hơn. Salomé tan làm lúc 6 giờ tối; cô có thể nhập nhóm vì được phép đến tới 6 giờ 30. Khoảng thời gian thêm khiến hoạt động phù hợp với lịch làm việc của cô. Vì vậy, sự linh hoạt ấy phù hợp với hoàn cảnh cô, với điều kiện buổi sinh hoạt cho phép đến muộn hơn.
Câu cuối gắn kết luận với người và hoạt động cụ thể.