Luyện chia động từ
Động từ chỉ sự thay đổi trong tiếng Pháp: luyện câu trước và sau
Chọn changer, remplacer, échanger, agrandir hoặc améliorer từ những tình huống trước và sau rõ ràng. Học các cấu trúc, rồi hoàn thành tám câu tiếng Pháp.
- A2
- 8 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Dùng remplacer A par B khi B thay chỗ A, và échanger A contre B khi trao đổi. Agrandir làm một thứ lớn hơn; améliorer làm nó tốt hơn. Changer là động từ có nghĩa rộng hơn để nói về một sự thay đổi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Đồ vật trong phòng
Tìm:
| Trước → sau | Mẫu tiếng Pháp | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Một chiếc đèn cũ → một chiếc đèn mới thay chỗ nó | Je remplace la vieille lampe par une lampe neuve. | Thay thế; món đồ cũ đứng trước. |
| Ghế xanh của tôi, ghế đỏ của bạn → chúng ta đổi cho nhau | J’échange ma chaise bleue contre ta chaise rouge. | Một sự trao đổi với một bên khác. |
| Một tấm áp phích nhỏ → vẫn tấm áp phích đó, nhưng lớn hơn | J’agrandis l’affiche. | Kích thước. |
| Hướng dẫn chưa rõ → hướng dẫn rõ hơn | J’améliore les consignes. | Chất lượng. |
| Cuộc họp vào thứ Hai → cuộc họp vào thứ Ba | Je change la date de la réunion. | Một cách sắp xếp khác. |
Một bức ảnh lớn hơn vẫn có thể bị mờ. Agrandir nêu sự thay đổi kích thước; améliorer la qualité nói rằng chất lượng tốt hơn. Khi trao đổi, nêu điều mỗi bên cho đi. Khi thay thế, đặt món đồ cũ trước par và món đồ mới sau nó.
Avant, les consignes sont longues. Après, elles sont courtes et claires. Léa améliore les consignes.
Trước đó, hướng dẫn dài. Sau đó, hướng dẫn ngắn và rõ ràng. Léa cải thiện hướng dẫn.
Bạn miêu tả một sự thay đổi bằng tiếng Pháp như thế nào?
Chỉ nhập từ còn thiếu. Dùng thì hiện tại cho các chỗ trống động từ. Gợi ý cho biết hành động cần diễn đạt, nên hãy tập trung vào chủ ngữ, chính tả và cấu trúc. Chú ý chữ e thêm vào trong nous changeons và -iss- trong nous agrandissons.
1 · Một đồ vật, kích thước hoặc cách sắp xếp mới
- Je la vieille lampe par une lampe neuve. (remplacer: một chiếc đèn mới thay chỗ chiếc cũ)
- Nous nos chaises. (échanger: chúng ta đổi ghế cho nhau)
- Elle l’affiche. (agrandir: cùng một tấm áp phích trở nên lớn hơn)
- Tu la qualité de l’image. (améliorer: hình ảnh trở nên rõ hơn)
- Nous la date de la réunion. (changer: thứ Hai thành thứ Ba)
- Nous la photo avant de l’imprimer. (agrandir: làm bức ảnh lớn hơn)
- Léa remplace le mot « grand » le mot « immense ». (giới từ trong cấu trúc thay thế)
- J’échange mon carnet bleu ton carnet vert. (giới từ dẫn vào thứ tôi nhận được khi trao đổi)