Développer hay agrandir? Ý tưởng, kỹ năng và kích thước thực tế

Phát triển một ý tưởng, nâng cao kỹ năng hoặc phóng to ảnh: so sánh développer và agrandir qua một tình huống ở lớp nghệ thuật, thẻ hình và bốn câu hỏi cụ thể.

B1Bài viếtđọc trong 3 phútTrong vở B1 →

Tóm tắt

Développer bổ sung chi tiết, kỹ năng hoặc phạm vi: développer une idée, développer ses compétences. Agrandir làm một thứ lớn hơn về kích thước: agrandir une photo, agrandir une pièce. Một dự án có thể bao gồm cả hai.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Những người tham gia vẽ và chụp ảnh trong một lớp nghệ thuật cộng đồng.
Các lớp thực hành mới giúp một hội développer các hoạt động của mình. Minh họa: Atelier

Điều gì trở nên lớn hơn hoặc đầy đủ hơn?

développerphát triển; trình bày chi tiết hơn

Trọng tâm: chi tiết, khả năng hoặc phạm vi của một hoạt động

développer une idée / ses compétences / une activité

Elle développe son idée avec deux exemples.
Cô ấy phát triển ý tưởng của mình bằng hai ví dụ.

Ce stage me permet de développer mes compétences.
Kỳ thực tập này giúp tôi phát triển kỹ năng.

agrandirlàm lớn hơn

Trọng tâm: kích thước hoặc diện tích thực tế

agrandir une image / une salle / un jardin

J’agrandis la photo pour voir le visage.
Tôi phóng to bức ảnh để nhìn rõ khuôn mặt.

Ils agrandissent la salle de réunion.
Họ đang mở rộng phòng họp.

Sự khác nhau giữa développer và agrandir là gì?

Kích thước thực tế

Thêm hoạt động, thêm không gian

Le projet de l’association
  1. Lina

    Je voudrais développer nos activités pour les adultes.

    Tôi muốn mở rộng các hoạt động dành cho người lớn của chúng ta.

  2. Hugo

    Tu peux développer ton idée ?

    Bạn có thể trình bày chi tiết hơn ý tưởng của mình không?

  3. Lina

    Oui. On pourrait proposer un cours de dessin et un atelier photo.

    Có. Chúng ta có thể mở một lớp vẽ và một buổi thực hành nhiếp ảnh.

  4. Hugo

    Et il faudrait agrandir la salle ?

    Và chúng ta có cần mở rộng phòng không?

  5. Lina

    Non, on peut utiliser la salle actuelle à des horaires différents.

    Không, chúng ta có thể dùng phòng hiện tại vào những giờ khác nhau.

Lina phát triển chương trình bằng cách thêm hoạt động. Hugo yêu cầu cô ấy phát triển ý tưởng bằng cách giải thích thêm. Mở rộng phòng sẽ là một thay đổi riêng về kích thước. Câu hỏi hữu ích là điều gì thay đổi: nội dung kế hoạch, kỹ năng của ai đó hay kích thước thực tế?

Những họ từ hữu ích
Động từDanh từVí dụ
développerle développementle développement d’une activité
agrandirun agrandissementun agrandissement de la photo
grandirla croissanceLes enfants grandissent.

Với se développer, chính hoạt động phát triển: L’activité se développe rapidement. Trong ngữ cảnh nhiếp ảnh, développer une pellicule có nghĩa là tráng phim. Quá trình đó khác với việc tạo bản in lớn hơn: un agrandissement. Hãy ghi tân ngữ cùng động từ.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn muốn một lập luận được giải thích thêm.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Peux-tu développer ton argument ?. Développer un argument có nghĩa là trình bày lập luận đầy đủ hơn, chẳng hạn bằng lý do hoặc bằng chứng.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành bằng dạng thì hiện tại đúng của agrandir.Nous ___ la photo.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

agrandissons. Agrandir chia theo mẫu finir ở thì hiện tại: nous agrandissons.

Câu 3Không cần tài khoản
Câu nào miêu tả những kỹ năng có được qua đào tạo?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Elle développe ses compétences.. Développer ses compétences nói về khả năng; các câu còn lại miêu tả kích thước thực tế.

Câu 4Không cần tài khoản
Trong kế hoạch của Lina, căn phòng có trở nên rộng hơn không?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Không, cùng một phòng được dùng vào những giờ khác nhau.. Lina nói họ có thể dùng la salle actuelle vào những giờ khác nhau.