Bản đồ, dàn ý và chương trình
1 · 1 · Tìm đường bằng bản đồ
Dùng un plan de ville để chỉ bản đồ đường phố và un plan du métro để chỉ sơ đồ tàu điện ngầm.
| un plan de salle | sơ đồ bố trí phòng hoặc chỗ ngồi |
Tu as un plan de la ville ?Bạn có bản đồ thành phố không?
2 · 2 · Sắp xếp bố cục một bài làm
Le plan du texte nêu bố cục; un plan d’action tổ chức các việc cần làm.
Mon plan comporte une introduction et deux parties.Dàn ý của tôi có phần mở đầu và hai phần nội dung.
3 · 3 · Xem có hoạt động gì
Le programme de la journée nêu các hoạt động dự kiến. Un programme de formation nêu nội dung đào tạo.
Le programme prévoit une visite à dix heures, puis un atelier.Chương trình gồm một chuyến tham quan lúc mười giờ, sau đó là một buổi thực hành.
4 · 4 · Dựa vào bối cảnh để xác định nghĩa
Trên máy tính, un programme informatique là phần mềm. Trong bếp, un plan de travail là mặt bàn bếp.
Le programme ne s’ouvre pas sur mon ordinateur.Chương trình không mở được trên máy tính của tôi.
Je pose les légumes sur le plan de travail.Tôi đặt rau lên mặt bàn bếp.
