Hội thoại
Horaire hay emploi du temps: hẹn gặp bằng tiếng Pháp
Đọc hội thoại tiếng Pháp về đổi giờ làm và tìm giờ rảnh. So sánh horaires với emploi du temps, dùng thời gian biểu và kiểm tra chi tiết.
- A2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Les horaires thường cho người nghe biết khi nào một nơi mở cửa, hoạt động hoặc sự việc diễn ra: les horaires de travail. Un emploi du temps sắp xếp các hoạt động của một người. Để hẹn gặp, xem cả hai: Mes horaires ont changé. Je regarde mon emploi du temps.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Thông tin | Tên gọi tiếng Pháp | Chi tiết |
|---|---|---|
| Trung tâm mở cửa | Les horaires d’ouverture du centre | 8 h – 18 h |
| Giờ làm việc của Nora | Les horaires de travail de Nora | 9 h – 17 h |
| Các hoạt động của Nora | L’emploi du temps de Nora | 9 h – 10 h : réunion ; 10 h – 12 h : accueil ; 14 h – 15 h : formation |
| Khung giờ rảnh để gặp | Un créneau libre | 15 h – 15 h 30 |
- Nora
Mes horaires de travail ont changé cette semaine.
Tiếng Việt
Giờ làm của tôi thay đổi trong tuần này.
- Bạn
Tu commences à quelle heure lundi ?
Hỏi thứ Hai cô ấy bắt đầu lúc mấy giờ.
Tiếng Việt
Thứ Hai bạn bắt đầu lúc mấy giờ?
- Nora
À neuf heures, et je termine à dix-sept heures.
Tiếng Việt
Lúc chín giờ, và tôi xong lúc năm giờ.
- Bạn
On peut se voir à quatorze heures ?
Đề nghị gặp lúc hai giờ.
Tiếng Việt
Chúng ta gặp lúc hai giờ được không?
- Nora
Je regarde mon emploi du temps. À quatorze heures, j’ai une formation.
Tiếng Việt
Để tôi xem lịch. Lúc hai giờ tôi có buổi tập huấn.
- Bạn
Et après la formation, tu es libre ?
Hỏi sau buổi tập huấn cô ấy có rảnh không.
Tiếng Việt
Sau buổi tập huấn bạn có rảnh không?
- Nora
Oui, de quinze heures à quinze heures trente.
Tiếng Việt
Có, từ ba giờ đến ba giờ rưỡi.
- Bạn
D’accord, on se retrouve au centre à quinze heures.
Đồng ý gặp ở trung tâm lúc ba giờ.
Tiếng Việt
Được, chúng ta gặp ở trung tâm lúc ba giờ nhé.
- Nora
Parfait. Tu connais les horaires d’ouverture ?
Tiếng Việt
Tốt quá. Bạn có biết giờ mở cửa không?
- Bạn
Oui, le centre est ouvert de huit heures à dix-huit heures.
Nói trung tâm mở cửa từ tám giờ đến sáu giờ.
Tiếng Việt
Có, trung tâm mở cửa từ tám giờ đến sáu giờ.
Bốn đồ vật cho lịch trong ngày
Tìm:
horaire và emploi du temps khác nhau thế nào?
Cả hai danh từ đều là giống đực: un horaire, un emploi du temps. Số nhiều là des horaires và des emplois du temps. Emploi thêm -s số nhiều; du temps giữ nguyên. Lịch bận rộn là un emploi du temps chargé.
Nous comparons nos emplois du temps pour trouver un créneau libre.
Chúng tôi so sánh lịch để tìm giờ rảnh.
Quel est le tarif horaire ?
Mức trả theo giờ là bao nhiêu?
Ở đây horaire là tính từ nghĩa là theo giờ.