Điền vào chỗ trống

Habitude hay routine: hoàn thành câu chuyện buổi sáng bằng tiếng Pháp

Học une habitude, d’habitude và avoir l’habitude de, rồi hoàn thành bài điền vào chỗ trống về một buổi sáng để so sánh một hành động lặp lại với cả nếp sinh hoạt.

Tóm tắt

Une habitude là một thói quen hoặc điều bạn thường xuyên làm. Une routine là một nếp hoặc chuỗi hoạt động quen thuộc, chẳng hạn việc chuẩn bị mỗi sáng. Dùng d’habitude để nói “thường” và avoir l’habitude de để nói “quen làm”. Cả hai danh từ đều thuộc giống cái.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Bàn ăn sáng yên bình cạnh quần áo được bày ngay ngắn và cửa phòng ngủ tràn ánh nắng.
Một buổi sáng quen thuộc làm rõ ý nghĩa của la routine. Minh họa: Atelier
Học trước: năm cách diễn đạt hữu ích
Tiếng PhápÝ nghĩaVí dụ
une habitudemột hành động lặp lạiPréparer mon sac le soir, c’est une habitude.
avoir l’habitude dequen làm; thường xuyên làmJ’ai l’habitude de partir tôt.
d’habitudethườngD’habitude, je me lève à sept heures.
comme d’habitudenhư thường lệJe prends un café, comme d’habitude.
sortir de la routinethoát khỏi nếp quenLe dimanche, on sort de la routine.

Sự khác nhau giữa habitude và routine là gì?

J’ai l’habitude de préparer mes vêtements le soir.

Tôi thường chuẩn bị sẵn quần áo vào buổi tối.

Ma routine du matin est simple : je me douche, je m’habille et je prends mon petit-déjeuner.

Nếp sinh hoạt buổi sáng của tôi rất đơn giản: tôi tắm, mặc quần áo và ăn sáng.

Câu đầu nêu riêng một hành động thường xuyên. Câu thứ hai sắp xếp nhiều hành động. Routine có thể mang sắc thái trung tính như ở đây, hoặc gợi sự đơn điệu: J’en ai assez de la routine nghĩa là “Tôi chán ngấy nếp sinh hoạt lặp đi lặp lại này rồi”. Phần còn lại của câu tạo nên sắc thái đó.

Đồ vật trong câu chuyện buổi sáng

Hoàn thành buổi sáng của Zoé

Dùng các gợi ý để điền từng chỗ trống. Câu chuyện chuyển từ nếp thường ngày của cô ấy sang một thay đổi hôm nay. Giữ các dấu và chỉ nhập những từ còn thiếu.

Une matinée différente

D’(thường), Zoé se lève à sept heures. Elle a l’habitude (đến) préparer son sac la veille. Cette (thói quen) lui laisse plus de temps le matin.

Sa (nếp sinh hoạt) du matin comprend une douche, le petit-déjeuner et quelques minutes de lecture. Elle prend un café, comme (như thường lệ). Ensuite, elle met son manteau et part au travail.

Aujourd’hui, elle ne travaille pas. Elle décide de sortir de la (nếp sinh hoạt) et de prendre son petit-déjeuner dehors avec une amie.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Thông thường, Zoé thức dậy lúc bảy giờ. Cô ấy quen chuẩn bị túi từ tối hôm trước. Thói quen này giúp cô ấy có thêm thời gian vào buổi sáng.

Nếp sinh hoạt buổi sáng của cô ấy gồm tắm, ăn sáng và đọc sách vài phút. Cô ấy uống một tách cà phê như thường lệ. Sau đó, cô ấy mặc áo khoác và đi làm.

Hôm nay cô ấy không đi làm. Cô ấy quyết định thay đổi nếp quen và ra ngoài ăn sáng với một người bạn.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành cấu trúc động từ.Nous avons l’habitude ___ marcher.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

de. Avoir l’habitude de đi với động từ nguyên mẫu: de marcher.

Câu 2Không cần tài khoản
Cụm nào có nghĩa là “như thường lệ”?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

comme d’habitude. Comme d’habitude có nghĩa là như thường lệ; par habitude nghĩa là do thói quen.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn dạng giống cái đúng.Cette ___ me convient.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

routine. Routine là danh từ giống cái số ít: cette routine.