Tranh tình huống
Từ vựng công việc tiếng Pháp: khám phá văn phòng ngày đầu đi làm
Khám phá tám đồ vật văn phòng, học cụm từ đi kèm và luyện hỏi về nhiệm vụ cùng giờ làm bằng tiếng Pháp trong ngày đầu đi làm.
- A2
- 8 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trong ngày đầu đi làm, gắn mỗi đồ vật với điều bạn cần nói: le dossier → Où est le dossier ? Thêm nhiệm vụ bằng Je dois… và hỏi giờ làm bằng Quels sont mes horaires de travail ? Khám phá văn phòng, rồi luyện các hội thoại ngắn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Buổi sáng đầu tiên: tìm tám đồ vật trong văn phòng
Tìm:

Bạn nói gì bằng tiếng Pháp trong ngày đầu đi làm?
1
Tìm hồ sơ
BạnOù est le dossier pour l’atelier de demain ?Hồ sơ cho hội thảo ngày mai ở đâu?
Đồng nghiệpC’est le dossier bleu, sur ton bureau.Đó là tập hồ sơ màu xanh trên bàn của bạn.
BạnMerci, je l’ai trouvé.Cảm ơn, tôi tìm thấy rồi.
2
Làm rõ nhiệm vụ
Đồng nghiệpTu peux imprimer la liste des participants ?Bạn có thể in danh sách người tham gia không?
BạnOui. Combien d’exemplaires ?Được. Cần bao nhiêu bản?
Đồng nghiệpDeux exemplaires, s’il te plaît.Cho tôi hai bản.
BạnD’accord. Je dois faire autre chose ?Được. Tôi còn cần làm gì nữa không?
3
Hỏi về giờ làm việc
BạnQuels sont mes horaires de travail ?Giờ làm việc của tôi thế nào?
Đồng nghiệpTu commences à neuf heures et tu termines à dix-sept heures.Bạn bắt đầu lúc chín giờ và kết thúc lúc năm giờ.
BạnEt la réunion commence à quelle heure ?Còn cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
Đồng nghiệpÀ dix heures, autour de la grande table.Lúc mười giờ, quanh chiếc bàn lớn.
| Từ | Cụm từ chỉ hành động | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| une tâche | terminer une tâche | hoàn thành nhiệm vụ |
| un collègue / une collègue | demander à une collègue | hỏi đồng nghiệp |
| une réunion | préparer une réunion | chuẩn bị cuộc họp |
| une consigne | noter une consigne | ghi lại chỉ dẫn |
| un document | classer un document | lưu hồ sơ tài liệu |
| un atelier | organiser un atelier | tổ chức hội thảo |
Bureau có thể là bàn làm việc hoặc văn phòng. Mon carnet est sur le bureau cho biết sổ nằm trên bàn; Je travaille dans un bureau chỉ căn phòng. Ở đây, dossier màu xanh là bìa hồ sơ giấy. Trên máy tính, un dossier là thư mục số.