Danh sách từ vựng
Từ vựng mục tiêu tiếng Pháp: trình bày kế hoạch từ mục đích đến kết quả
Học 12 từ và cụm từ tiếng Pháp cho một kế hoạch thực tế: mục đích, lựa chọn, quyết định, các bước và kết quả. Theo dõi hồ sơ xin thực tập (stage) và kiểm tra cách dùng từ.
- A2
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Xây dựng kế hoạch bằng un objectif (một mục tiêu), un moyen (một cách để đạt mục tiêu), une décision (một quyết định) và une étape (một bước). Nói atteindre un objectif khi bạn đạt được mục tiêu. Trước khi đạt được, hãy miêu tả hành động bạn đang thực hiện: Je prépare ma candidature.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Điều bạn muốn và cách đạt được
Lựa chọn và tổ chức
Hành động và tiến độ
Bộ vật dụng chuẩn bị hồ sơ
Tìm:
Bạn nói về mục tiêu bằng tiếng Pháp như thế nào?
- Ami
Quel est ton objectif ?
Mục tiêu của bạn là gì?
- Leïla
Je veux trouver un stage dans une association cet été.
Mình muốn tìm một vị trí thực tập ở một hội vào mùa hè này.
- Ami
Tu as choisi une association ?
Bạn đã chọn hội nào chưa?
- Leïla
Oui. J’ai décidé de lui envoyer ma candidature vendredi.
Rồi. Mình quyết định gửi hồ sơ ứng tuyển cho họ vào thứ Sáu.
- Ami
Et maintenant ?
Bây giờ thì sao?
- Leïla
Je prépare mon CV et ma lettre. Ensuite, je me préparerai à l’entretien.
Mình đang chuẩn bị CV và thư ứng tuyển. Sau đó mình sẽ chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.
But và objectif đều có thể gọi tên điều Leïla muốn đạt được. Moyen giải thích cách cô ấy tiếp cận mục tiêu; étape nêu một phần của quá trình. Hãy ghi động từ cùng danh từ đi kèm: faire un choix, prendre une décision, atteindre un objectif.