Điền vào chỗ trống
Tâche, projet hay tache? Lập kế hoạch podcast tiếng Pháp và điền chỗ trống
Phân biệt dự án với các nhiệm vụ của dự án, chú ý dấu trong tâche và tache, rồi hoàn thành truyện ngắn tiếng Pháp về việc chuẩn bị podcast sinh viên.
- A2
- 7 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un projet là dự án hoặc kế hoạch. Une tâche là một việc cần làm, thường thuộc dự án đó. Une tache, không có dấu mũ, là vết bẩn: une tache de café.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Phạm vi | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mục tiêu tổng thể | Notre projet est de créer un podcast. | Dự án của chúng tôi là làm một podcast. |
| Một trách nhiệm | Ma tâche consiste à préparer les questions. | Nhiệm vụ của tôi là chuẩn bị câu hỏi. |
| Một trách nhiệm khác | Ta tâche est de vérifier le son. | Nhiệm vụ của bạn là kiểm tra âm thanh. |
| Phân chia công việc | Nous répartissons les tâches. | Chúng tôi chia các nhiệm vụ cho nhau. |
| Một dự định cá nhân | J’ai le projet de faire un stage. | Tôi dự định đi thực tập. |
| Một vết trên đồ vật | Il y a une tache sur la feuille. | Có một vết bẩn trên tờ giấy. |
Sự khác nhau giữa tâche, projet và tache là gì?
Bàn làm việc của nhóm podcast
Tìm:
Cả tâche và tache đều thuộc giống cái. Mạo từ không giúp phân biệt hai từ; cần dựa vào dấu và ngữ cảnh. Terminer une tâche là hoàn thành một việc. Enlever une tache là tẩy vết bẩn. Projet thuộc giống đực: un projet intéressant.
Un podcast pour la classe
Notre (dự án) est de créer un podcast sur la vie étudiante. Nous voulons publier trois épisodes avant les vacances. Pour commencer, nous faisons une liste de (các nhiệm vụ).
Lina prépare les questions. Sa (nhiệm vụ) consiste à choisir cinq questions simples. Malik vérifie le son et je contacte les invités. Nous travaillons tous sur le même (dự án), mais chacun a un rôle précis.
Pendant la réunion, je renverse un peu de café. Une (vết bẩn) apparaît sur ma feuille. Lina me donne une feuille propre, puis nous reprenons le travail.
Après le podcast, j’ai le (dự định) de faire un stage dans une radio locale. Mais aujourd’hui, je dois d’abord terminer ma (nhiệm vụ) : envoyer les invitations.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Dự án của chúng tôi là làm podcast về đời sống sinh viên. Chúng tôi muốn đăng ba tập trước kỳ nghỉ. Trước tiên, chúng tôi lập danh sách nhiệm vụ.
Lina chuẩn bị câu hỏi. Nhiệm vụ của cô ấy là chọn năm câu hỏi đơn giản. Malik kiểm tra âm thanh, còn tôi liên hệ khách mời. Chúng tôi cùng làm một dự án, nhưng mỗi người có vai trò riêng.
Trong cuộc họp, tôi làm đổ một ít cà phê. Một vết bẩn xuất hiện trên tờ giấy của tôi. Lina đưa tôi một tờ giấy sạch, rồi chúng tôi tiếp tục làm việc.
Sau podcast, tôi dự định thực tập tại một đài phát thanh địa phương. Nhưng hôm nay tôi phải hoàn thành nhiệm vụ của mình trước: gửi lời mời.