L'intrus

Tìm từ khác loại: từ nối tiếng Pháp

Mais, pourtant, cependant… donc? Tìm từ nối khác chức năng trong tám hàng: tương phản, nguyên nhân, hệ quả, thời gian, giải thích và tóm tắt.

Tóm tắt

Từ nối chia thành các nhóm: tương phản (mais, pourtant, cependant, néanmoins), nguyên nhân (parce que, car, puisque), hệ quả (donc, ainsi, par conséquent), nhượng bộ (bien que + thức giả định (subjonctif)), thời gian (quand, lorsque, dès que) và giải thích (en effet, c'est-à-dire).

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một người dừng tay tại góc làm việc yên tĩnh bên cửa sổ ở nhà.
Đối chiếu sự thoải mái và cô đơn của le télétravail. Minh họa: Atelier

Từ nối nào có chức năng khác?

Chạm vào từ khác loại ở mỗi hàng.

Từ nối tiếng Pháp được nhóm theo nghĩa thế nào?

Trong bài luận DELF B1, từ nối giúp ghi điểm mạch lạc. Hãy đa dạng: đừng bắt đầu mọi câu bằng mais. Khung hữu ích: D'abord… De plus… Cependant… Donc / Bref…

Phong cách ngôn ngữ cũng quan trọng: mais và donc dùng được mọi nơi, còn néanmoins, par conséquent và en revanche mang giọng văn viết trang trọng. Trong hội thoại, par contre và du coup (vậy nên, do đó) rất phổ biến, nhưng tránh du coup trong bài luận thi.

Le télétravail est pratique. Cependant, il peut isoler. Bref, tout dépend de la personne.

Làm việc từ xa thuận tiện. Tuy nhiên, nó có thể gây cô lập. Tóm lại, tùy từng người.

  • Bien que il pleut…Bien qu'il pleuve…

    Bien que + thức giả định (subjonctif), có lược âm.

  • Par contre (in a formal essay)En revanche

    En revanche là cách chỉ tương phản trang trọng hơn.

Câu 1Không cần tài khoản
"mặc dù"

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

bien que. Bien que + thức giả định (subjonctif).

Câu 2Không cần tài khoản
En effet dùng để…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

giải thích hoặc xác nhận. Nó củng cố điều vừa nói.