L'intrus
Tìm từ khác loại: từ nối tiếng Pháp
Mais, pourtant, cependant… donc? Tìm từ nối khác chức năng trong tám hàng: tương phản, nguyên nhân, hệ quả, thời gian, giải thích và tóm tắt.
- B1
- 8 hàng
- Tìm từ khác loại
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Từ nối chia thành các nhóm: tương phản (mais, pourtant, cependant, néanmoins), nguyên nhân (parce que, car, puisque), hệ quả (donc, ainsi, par conséquent), nhượng bộ (bien que + thức giả định (subjonctif)), thời gian (quand, lorsque, dès que) và giải thích (en effet, c'est-à-dire).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào từ khác loại ở mỗi hàng.
Donc dẫn hệ quả. Các từ khác biểu thị tương phản.
Bien que chỉ nhượng bộ (mặc dù), dùng thức giả định (subjonctif). Các từ khác nêu nguyên nhân.
Pourtant biểu thị tương phản. Các từ khác xếp bước theo thời gian.
Si dẫn điều kiện. Các từ khác chỉ thời gian (khi, ngay khi).
Par contre biểu thị tương phản. Các từ khác giải thích hoặc diễn đạt lại.
Néanmoins (tuy vậy) chỉ tương phản. Các từ khác chỉ hệ quả.
Au contraire đối lập. Các từ khác bổ sung luận điểm.
Au départ nghĩa là ban đầu. Các từ khác tóm tắt.
Từ nối tiếng Pháp được nhóm theo nghĩa thế nào?
Trong bài luận DELF B1, từ nối giúp ghi điểm mạch lạc. Hãy đa dạng: đừng bắt đầu mọi câu bằng mais. Khung hữu ích: D'abord… De plus… Cependant… Donc / Bref…
Phong cách ngôn ngữ cũng quan trọng: mais và donc dùng được mọi nơi, còn néanmoins, par conséquent và en revanche mang giọng văn viết trang trọng. Trong hội thoại, par contre và du coup (vậy nên, do đó) rất phổ biến, nhưng tránh du coup trong bài luận thi.
Le télétravail est pratique. Cependant, il peut isoler. Bref, tout dépend de la personne.
Làm việc từ xa thuận tiện. Tuy nhiên, nó có thể gây cô lập. Tóm lại, tùy từng người.
- Bien que il pleut…Bien qu'il pleuve…
Bien que + thức giả định (subjonctif), có lược âm.
- Par contre (in a formal essay)En revanche
En revanche là cách chỉ tương phản trang trọng hơn.