Luyện chia động từ
Động từ có quy tắc đuôi -er trong passé composé: từ préparer đến préparé
Luyện đổi -er thành -é với mười hai chỗ trống: trợ động từ, phân từ, chính tả và động từ nguyên mẫu. Cảnh bữa trưa giúp cụ thể hóa préparer, couper và goûter.
- A2
- 12 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Thay -er bằng -é: préparer → préparé. Thêm trợ động từ ở thì hiện tại để tạo passé composé: nous avons préparé le repas. Trợ động từ thay đổi theo chủ ngữ; phân từ giữ nguyên trong các ví dụ dùng avoir bên dưới.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Động từ nguyên mẫu | Phân từ | Ví dụ đầy đủ |
|---|---|---|
| préparer | préparé | J’ai préparé le repas. |
| couper | coupé | Tu as coupé les tomates. |
| goûter | goûté | Elle a goûté la soupe. |
| manger | mangé | Nous avons mangé ensemble. |
| commencer | commencé | Vous avez commencé à midi. |
| ranger | rangé | Ils ont rangé la cuisine. |
Đuôi -é cần dấu sắc. Giữ cách viết gốc từ: commencer thành commencé, dùng c thường trước é. Manger thành mangé; chữ e thêm vào ở thì hiện tại trong nous mangeons không cần thiết trước é.
| Chủ ngữ | Passé composé |
|---|---|
| j’ | ai travaillé |
| tu | as travaillé |
| elle | a travaillé |
| nous | avons travaillé |
| vous | avez travaillé |
| ils | ont travaillé |
Bạn có nghe ra khác biệt giữa -er và -é không?
Je peux préparer le repas.
Tôi có thể chuẩn bị bữa ăn.
Sau peux, dùng động từ nguyên mẫu préparer.
J’ai préparé le repas.
Tôi đã chuẩn bị bữa ăn.
Sau trợ động từ ai, dùng phân từ préparé.
Với các động từ này, -er và -é phát âm giống nhau. Cấu trúc quyết định cách viết. So sánh một động từ có âm khác biệt rõ hơn: je peux prendre / j’ai pris. Sự phân biệt giữa động từ nguyên mẫu và phân từ cũng áp dụng cho préparer / préparé.
Bữa trưa qua bốn hành động đã hoàn tất
Tìm:
Mẫu -é tạo phân từ; động từ vẫn quyết định trợ động từ. Arriver đi với être: Léa est arrivée. Marcher đi với avoir: Léa a marché. Chủ ngữ giống cái khiến phân từ thêm -e trong câu đầu, còn marché giữ nguyên ở câu sau.
1 · Bữa trưa hôm qua: viết phân từ
- J’ai la soupe. (préparer)
- Tu as les tomates. (couper)
- Elle a la soupe. (goûter)
- Nous avons à midi. (manger)
- Vous avez le repas sans moi. (commencer)
- Ils ont la cuisine. (ranger)
2 · Chọn trợ động từ hoặc đuôi từ khi viết
- Nous préparé le repas. (avoir · hiện tại)
- Elles travaillé toute la matinée. (avoir · hiện tại)
- Je peux une table. (réserver · động từ nguyên mẫu)
- J’ai une table. (réserver · passé composé)
- Léa est à midi. (arriver · phân từ)
- Léa a pendant une heure. (marcher · phân từ)