Tìm lỗi sai
Tìm lỗi sai: dùng thức trần thuật ở nơi cần thức giả định (subjonctif)
Il faut que tu viens? Bien qu'il fait froid? Chạm vào động từ dùng sai thức trong tám câu, trong đó có một câu mà chính việc dùng thức giả định (subjonctif) là lỗi.
- B1
- 8 sentences
- Chạm vào từ sai
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Thức giả định (subjonctif) đứng sau cách diễn đạt sự cần thiết (il faut que), mong muốn (je veux que), cảm xúc (je suis content que) và một số liên từ (bien que, pour que, avant que). Nhưng je pense que và je crois que ở dạng khẳng định đi với thức trần thuật.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào từ sai trong mỗi câu.
Ngày mai bạn phải đến.
Il faut que + thức giả định (subjonctif): que tu viennes.
Tôi muốn bạn đến đúng giờ.
Mong muốn đi với thức giả định (subjonctif): soyez.
Dù trời lạnh, chúng tôi vẫn ra ngoài.
Bien que + thức giả định (subjonctif): qu'il fasse.
Tôi mừng vì bạn đã thành công.
Cảm xúc + que → thức giả định (subjonctif): que tu aies réussi.
Chúng ta cần đi chợ.
Aller → qu'on aille.
Để bạn ngủ được, tôi sẽ vặn nhỏ nhạc.
Pour que + thức giả định (subjonctif): puisses.
Tôi nghĩ anh ấy bị ốm.
je pense que ở dạng khẳng định dùng thức trần thuật: qu'il est malade.
Trước khi đi, mình đóng cửa sổ nhé.
Avant que + thức giả định (subjonctif): partions.
Khi nào tiếng Pháp cần thức giả định (subjonctif)?
| + thức giả định (subjonctif) | + thức trần thuật |
|---|---|
| il faut que | je pense que |
| je veux que | je crois que |
| bien que, pour que, avant que | parce que, pendant que, après que |
| je ne pense pas que | je suis sûr que |
Một quy tắc hữu ích: thức giả định (subjonctif) xuất hiện khi hành động không được trình bày như một sự thật đơn thuần: điều được mong muốn, cần thiết, lo sợ hoặc chưa xảy ra. Theo quy tắc chuẩn, Après que đi với thức trần thuật (việc đó đã xảy ra), dù nhiều người nói tiếng Pháp dùng thức giả định (subjonctif) ở đây.
- Mère
Il faut que tu fasses tes devoirs avant que ton père rentre.
Con phải làm bài tập về nhà trước khi bố về.
- Fils
Je pense que j'ai le temps…
Con nghĩ con còn thời gian…
- Mère
Je veux que ce soit fini à 19 h !
Mẹ muốn con làm xong trước 7 giờ tối!