Danh sách từ vựng

Valise, bagage hay sac: từ vựng hành lý tiếng Pháp qua hình ảnh

Gọi tên vali, ba lô và túi du lịch bằng tiếng Pháp. Học cách đếm hành lý, các cụm về đóng đồ và chi tiết để nhận diện túi thất lạc.

Tóm tắt

Une valise là vali và un sac là túi. Un bagage là một kiện hành lý: vali hoặc túi du lịch đều có thể là bagage. Tiếng Pháp đếm bằng deux bagages; tiếng Anh nói “two pieces of luggage”.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Vali có bánh xe, ba lô và túi du lịch đặt cạnh ghế dài.
Vali và túi đều là des bagages. Minh họa: Atelier

Tìm túi của bạn và các đặc điểm

Đồ vật và nhóm

une valisefmột chiếc va-liCette valise est légère.
un sacmmột chiếc túiCe sac est lourd.
un bagagemmột kiện hành lýJ’ai un seul bagage.
les bagagesm.pl.hành lýOù sont nos bagages ?

Trước và sau chuyến đi

faire sa valiseđóng hành lýJe fais ma valise ce soir.
défaire sa valisedỡ hành lýElle défait sa valise en arrivant.
un bagage à mainmhành lý xách tay; một kiện hành lý xách tayJe garde mes lunettes dans mon bagage à main.
un bagage en soutemmột kiện hành lý ký gửiJe récupère mon bagage en soute à l’arrivée.
Một vali và một ba lô
Bạn đếm gìTiếng Pháp
Loại đồ vật cụ thểJ’ai une valise et un sac à dos.
Các kiện hành lýJ’ai deux bagages.
Kiện bị thất lạcMon sac à dos a disparu.
Au comptoir des bagages
  1. Agente

    Vous cherchez quel bagage ?

    Bạn đang tìm kiện hành lý nào?

  2. Voyageur

    Une valise rouge à roulettes. Elle a une étiquette bleue.

    Một vali đỏ có bánh xe. Nó có thẻ xanh dương.

  3. Agente

    Elle est grande ou petite ?

    Vali lớn hay nhỏ?

  4. Voyageur

    Elle est petite, avec une poignée noire.

    Nhỏ, có tay cầm màu đen.

Để nhận diện, loại và màu hữu ích hơn là chỉ nói mes bagages. Cho tính từ hòa hợp với đồ vật: une valise noire, un sac noir. Cùng một túi có thể được mô tả theo nhiều cách: un sac à dos nêu kiểu dáng; un bagage à main nêu vai trò trong chuyến đi.

Câu 1Không cần tài khoản
Từ nào là giống cái?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

valise. Valise là giống cái: une valise légère. Sac và bagage là giống đực.

Câu 2Không cần tài khoản
Dịch deux bagages sang tiếng Anh thế nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Two pieces of luggage (hai kiện hành lý). Trong tiếng Pháp, bagage đếm được. Tiếng Anh thường đếm theo kiện hành lý.

Câu 3Không cần tài khoản
Hoàn thành phần mô tả.C’est un sac ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

noir. Sac là giống đực số ít, nên tính từ là noir.