Danh sách từ vựng
Valise, bagage hay sac: từ vựng hành lý tiếng Pháp qua hình ảnh
Gọi tên vali, ba lô và túi du lịch bằng tiếng Pháp. Học cách đếm hành lý, các cụm về đóng đồ và chi tiết để nhận diện túi thất lạc.
- A2
- 8 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Une valise là vali và un sac là túi. Un bagage là một kiện hành lý: vali hoặc túi du lịch đều có thể là bagage. Tiếng Pháp đếm bằng deux bagages; tiếng Anh nói “two pieces of luggage”.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Tìm túi của bạn và các đặc điểm
Tìm:
Đồ vật và nhóm
Trước và sau chuyến đi
| Bạn đếm gì | Tiếng Pháp |
|---|---|
| Loại đồ vật cụ thể | J’ai une valise et un sac à dos. |
| Các kiện hành lý | J’ai deux bagages. |
| Kiện bị thất lạc | Mon sac à dos a disparu. |
- Agente
Vous cherchez quel bagage ?
Bạn đang tìm kiện hành lý nào?
- Voyageur
Une valise rouge à roulettes. Elle a une étiquette bleue.
Một vali đỏ có bánh xe. Nó có thẻ xanh dương.
- Agente
Elle est grande ou petite ?
Vali lớn hay nhỏ?
- Voyageur
Elle est petite, avec une poignée noire.
Nhỏ, có tay cầm màu đen.
Để nhận diện, loại và màu hữu ích hơn là chỉ nói mes bagages. Cho tính từ hòa hợp với đồ vật: une valise noire, un sac noir. Cùng một túi có thể được mô tả theo nhiều cách: un sac à dos nêu kiểu dáng; un bagage à main nêu vai trò trong chuyến đi.