Sổ tay mẫu câu
Vacances hay congé? Xin nghỉ và nói về kỳ nghỉ
Nói bạn đang nghỉ, xin nghỉ một ngày và giải thích việc vắng mặt bằng tiếng Pháp. Luyện en vacances, en congé, prendre des congés và lời chúc kỳ nghỉ.
- A2
- 10 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Les vacances nghĩa là kỳ nghỉ hoặc thời gian nghỉ. Un congé là nghỉ phép hoặc thời gian nghỉ, nhất là nghỉ làm. Nói je suis en vacances cho “Tôi đang nghỉ” và je prends un jour de congé cho “Tôi xin nghỉ một ngày”. Bạn cũng có thể nghỉ ở nhà.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Xin nghỉ một ngày
Lời xin dùng je voudrais; câu trả lời cho biết việc sắp xếp có được đồng ý không.
Kỳ nghỉ ở nhà
être en vacances mô tả thời gian nghỉ. Partir en vacances bổ sung ý đi xa.
Nghỉ để giải quyết việc riêng
Lý do có thể là chuyển nhà, một cuộc hẹn hoặc kế hoạch khác.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| être en vacances | đang trong kỳ nghỉ |
| partir en vacances | đi xa trong kỳ nghỉ |
| prendre des congés | nghỉ phép |
| un jour de congé | một ngày nghỉ |
| les vacances scolaires | kỳ nghỉ của trường |
| les congés payés | nghỉ có lương |
| un congé sans solde | nghỉ không lương |
Khi nói kỳ nghỉ, vacances là giống cái số nhiều: de longues vacances, mes prochaines vacances. Congé là giống đực: un long congé, des congés. Bạn có thể dùng cả hai từ cho cùng một tuần: Je prends une semaine de congé pour partir en vacances.
Phân biệt vacances và congé thế nào?
Bonnes vacances !
Chúc kỳ nghỉ vui vẻ!
Cả hai từ đều là giống cái số nhiều. Với một ngày nghỉ, Profite bien de ta journée ! là lời chúc thân thiện, tự nhiên.