Thẻ ghi nhớ
Các bộ phận cơ thể bằng tiếng Pháp: 24 thẻ ghi nhớ với ví dụ dùng avoir mal à
Học 24 bộ phận cơ thể bằng tiếng Pháp cùng mạo từ và câu ví dụ, rồi luyện au, à la, à l’ và aux để nói chỗ nào bị đau.
- A1
- 24 cards
- Kèm câu ví dụ
- Không lưu kết quả
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Nói J’ai mal à + bộ phận cơ thể: au dos, à la tête, à l’oreille, aux dents. Học mỗi từ cùng mạo từ; mạo từ đó cho biết cần dùng dạng nào. Bộ thẻ có 24 thẻ chia thành ba nhóm.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Chỉ vào đó: chạm vào một bộ phận cơ thể, rồi chơi Tìm hình
Tìm:

Toàn bộ thẻ
All 24 cards, with an example each
Đầu và mặt
- la têteđầuJ’ai mal à la tête.
- le visagekhuôn mặtJe me lave le visage.
- l’œil (m.)mắtJ’ai mal à l’œil droit.
- les yeux (m.)mắtElle a les yeux verts.
- le nezmũiJ’ai le nez bouché.
- la bouchemiệngOuvrez la bouche, s’il vous plaît.
- les dents (f.)răngJ’ai mal aux dents.
- l’oreille (f.)taiTu as mal à l’oreille gauche ?
Cổ, vai và cánh tay
- la gorgehọngJ’ai mal à la gorge quand je parle.
- le coucổJ’ai mal au cou ce matin.
- l’épaule (f.)vaiElle a mal à l’épaule droite.
- le brascánh tayLevez le bras gauche.
- le coudekhuỷu tayJ’ai mal au coude droit.
- le poignetcổ tayMon poignet est gonflé.
- la mainbàn tayJ’ai mal à la main gauche.
- le doigtngón tayJe montre la porte du doigt.
Lưng, bụng và chân
- le doslưngIl a mal au dos.
- le ventrebụng; bụng (cách nói thân mật)J’ai mal au ventre après le repas.
- la jambechânElle a mal à la jambe droite.
- le genouđầu gốiJ’ai mal au genou quand je marche.
- la chevillecổ chânMa cheville est gonflée.
- le piedbàn chânJ’ai mal au pied gauche.
- l’orteil (m.)ngón chânJ’ai mal au gros orteil.
- la hanchehôngElle a mal à la hanche gauche.
Nói một bộ phận bị đau bằng tiếng Pháp như thế nào?
| Bài viết | Sau avoir mal | Ví dụ |
|---|---|---|
| le | au | J’ai mal au bras. |
| la | à la | J’ai mal à la jambe. |
| l’ | à l’ | J’ai mal à l’épaule. |
| les | aux | J’ai mal aux pieds. |
Để mô tả đơn giản chỗ đau, dùng mạo từ xác định: J’ai mal au dos. Để mô tả một bộ phận cơ thể, bạn có thể dùng từ chỉ sở hữu: Mon poignet est gonflé (cổ tay tôi bị sưng). Cấu trúc câu thay đổi nên mạo từ cũng thay đổi.
| Số ít | Số nhiều | Kèm bên trái hoặc phải |
|---|---|---|
| un œil | les yeux | l’œil droit / l’œil gauche |
| une dent | les dents | une dent du haut |
| le bras | les bras | le bras droit / le bras gauche |
| la main | les mains | la main droite / la main gauche |
- Médecin
Où avez-vous mal ?
Bạn đau ở đâu?
- Vous
J’ai mal au genou gauche.
Đầu gối trái của tôi bị đau.
- Médecin
Et à la cheville ?
Còn mắt cá chân của bạn?
- Vous
Non, seulement au genou.
Không, chỉ đầu gối thôi.