Luyện chia động từ
Charger hay télécharger: luyện chia động từ công nghệ tiếng Pháp
Sạc điện thoại, tải trang hay tải tệp xuống: so sánh nghĩa rồi nhập mười hai đáp án ở hiện tại. Hình ảnh và ví dụ làm rõ từng hành động.
- A2
- 12 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Charger có thể nghĩa là sạc pin hoặc tải nội dung. Recharger thường nghĩa là sạc lại điện thoại. Télécharger nghĩa là tải xuống trong ví dụ hằng ngày như télécharger un document depuis un site.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
charger / rechargersạc / sạc lại
Trọng tâm: pin nhận điện
Mon téléphone est en train de charger.
Điện thoại của tôi đang sạc.
Je recharge ma batterie avant de partir.
Tôi sạc pin trước khi đi.
chargertải
Trọng tâm: nội dung mở trong trình duyệt hoặc chương trình
Cette page met longtemps à se charger.
Trang này tải rất lâu.
Le logiciel charge le document.
Chương trình tải tài liệu.
téléchargertải xuống
Trọng tâm: tệp đi từ trang web về thiết bị của bạn
Je télécharge le plan depuis le site du musée.
Tôi tải bản đồ xuống từ trang web bảo tàng.
Nhập dạng hiện tại vào mỗi chỗ trống. Ở phần đầu, chia charger. Cách viết thay đổi với nous: giữ e trước -ons để g giữ cùng âm. Ở phần hai, dùng động từ nêu trong gợi ý. Dấu trong télécharger rất quan trọng.
1 · Charger: sáu dạng hiện tại
- je
- tu
- il / elle / on
- nous
- vous
- ils / elles
2 · Dùng động từ trong tình huống rõ ràng
- Nous nos téléphones avant de sortir. (recharger)
- Tu le plan depuis le site du musée. (télécharger)
- Le navigateur une nouvelle page. (charger)
- Vous le document sur votre ordinateur. (télécharger)
- La batterie pendant le repas. (charger)
- Nous une application. (télécharger)
Gọi tên thiết bị
Tìm:
Phân biệt charger và télécharger thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| brancher le chargeur | cắm bộ sạc |
| ouvrir le document | mở tài liệu |
| installer une application | cài ứng dụng |
| envoyer un fichier | gửi tệp |
Với tệp gửi từ thiết bị lên trang web, giao diện có thể dùng téléverser, envoyer hoặc importer. Hướng chuyển giúp làm rõ nghĩa. Ngoài công nghệ, charger còn nghĩa là chất hàng: charger un camion là chất hàng lên xe tải. Tân ngữ cho biết cần chọn động từ nào trong bản dịch.