Bài đọc

Bài đọc tiếng Pháp A2: chuyến tham quan bảo tàng của lớp

Đọc tin nhắn tiếng Pháp của giáo viên về chuyến đi bảo tàng. Tìm điểm hẹn, giờ xe chạy, đồ cần mang và kế hoạch ăn trưa khi mưa, kèm chú giải và câu hỏi.

Tóm tắt

Gặp trước cổng trường lúc 08:45; xe khách khởi hành lúc 09:00. Mang sổ, bút chì và bữa trưa nguội đóng hộp. Vé đoàn đã đặt, và cả lớp chuyển vào trong ăn trưa nếu thời tiết không thuận lợi.

Vendredi au musée

Bonjour à tous ! Vendredi, nous visitons le musée des Objets du quotidien. Rendez-vous1 à huit heures quarante-cinq devant l’école. Le car2 part à neuf heures. Nous ne nous retrouvons pas directement au musée.

Apportez un carnet, un crayon et un déjeuner froid3. Vous pouvez laisser vos manuels à l’école. Nous entrerons tous ensemble au musée.

Adam demande : « Est-ce qu’il faut acheter un billet sur place4 ? » Madame Martin répond : « Non, les billets du groupe sont déjà réservés. »

Après la visite, nous déjeunerons dans le jardin si le temps le permet5. Sinon, nous mangerons dans la salle prévue pour les groupes. Le retour à l’école est prévu à seize heures. À vendredi !

Đọc bản dịch tiếng Việt

Chào cả lớp! Thứ Sáu chúng ta tham quan Bảo tàng Đồ vật Hằng ngày. Hẹn trước cổng trường lúc chín giờ kém mười lăm. Xe khách chạy lúc chín giờ. Chúng ta không gặp trực tiếp tại bảo tàng.

Mang sổ, bút chì và bữa trưa nguội. Các em có thể để sách giáo khoa ở trường. Chúng ta sẽ cùng vào bảo tàng.

Adam hỏi: “Chúng ta có cần mua vé ở đó không?” Cô Martin đáp: “Không, vé đoàn đã được đặt rồi.”

Sau buổi tham quan, chúng ta ăn trưa trong vườn nếu thời tiết cho phép. Nếu không, chúng ta ăn ở phòng dành cho đoàn. Dự kiến về trường lúc bốn giờ. Hẹn gặp thứ Sáu!

Chuẩn bị đồ cho thứ Sáu

Hai mốc giờ trước chuyến tham quan
Thời gianViệc gì diễn ra?Ở đâu?
08:45Rendez-vousdevant l’école
09:00Départ du carde l’école

Nous déjeunerons dans le jardin si le temps le permet. Sinon, nous mangerons dans la salle prévue pour les groupes.

Chúng ta ăn trưa trong vườn nếu thời tiết cho phép. Nếu không, chúng ta ăn ở phòng dành cho đoàn.

Si mở đầu điều kiện để ở ngoài trời. Sinon đưa ra phương án khác.

Câu 1Không cần tài khoản
Adam nên gặp lớp ở đâu và lúc nào?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Trước cổng trường lúc 08:45. Điểm hẹn là devant l’école lúc 08:45, trước giờ khởi hành mười lăm phút.

Câu 2Không cần tài khoản
Món nào có thể để ở trường?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Sách giáo khoa của cậu ấy. Giáo viên nói Vous pouvez laisser vos manuels à l’école.

Câu 3Không cần tài khoản
Madame Martin nói gì về vé?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Vé đoàn đã được đặt. Lời đáp của cô nói vé đoàn đã được đặt.

Câu 4Không cần tài khoản
Trời quá mưa để ăn trong vườn. Lớp ăn ở đâu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Trong phòng dành cho đoàn. Sinon đưa ra phương án trong nhà: phòng dành cho đoàn.