Danh sách từ vựng
an và en tiếng Pháp: mười hai từ có nguyên âm mũi /ɑ̃/
Học an và en qua mười hai từ tiếng Pháp hữu ích, ví dụ gia đình và thẻ hình. Kiểm tra nguyên âm mũi trong enfant, dans, grand và pendant.
- A1
- 12 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Cách viết an và en thường chung nguyên âm mũi /ɑ̃/: dans /dɑ̃/, grand /ɡʁɑ̃/ và enfant /ɑ̃fɑ̃/. Cho một phần hơi đi qua mũi khi phát nguyên âm; giữ thành một âm thay vì thêm n tiếng Anh phía sau.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Phát âm an và en trong tiếng Pháp như thế nào?
Cụm về gia đình và đời thường
Đồ vật, hành động và thời gian
Từ để hình dung và nói
Tìm:
n có được phát âm trong an và en tiếng Pháp không?
Ma tante chante.
Cô/dì tôi đang hát.
Tante /tɑ̃t/ và chante /ʃɑ̃t/ giữ /t/ được phát âm sau nguyên âm mũi.
Trong enfant, /f/ ngăn hai nguyên âm mũi. Trong pantalon, nguyên âm đầu là /ɑ̃/, nguyên âm cuối là /ɔ̃/. Xem xét cả từ: một cách viết âm mũi không quyết định mọi nguyên âm trong đó.
| Từ hoặc cụm | Gợi ý cách đọc |
|---|---|
| année /ane/ | nn kép: nguyên âm miệng rồi đến /n/. |
| animal /animal/ | n bắt đầu âm tiết tiếp theo trước nguyên âm. |
| ils parlent /il paʁl/ | Đuôi động từ -ent không phát âm. |