on tiếng Pháp: nguyên âm mũi trong bon, pont và nom
Làm quen /ɔ̃/ tiếng Pháp trong bon, pont và nom. So sánh bon với bonne, luyện mẫu câu hữu ích và xem thay đổi trong mon oncle và bon ami.
Tóm tắt
Bon, pont và nom kết thúc bằng nguyên âm mũi /ɔ̃/. Phát một nguyên âm, với một phần hơi qua mũi; chữ n hoặc m không thêm phụ âm cuối trong các từ này. So sánh bon /bɔ̃/ với bonne /bɔn/: bonne có nguyên âm miệng theo sau bởi /n/.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Năm từ ngắn có cùng nguyên âm
| Tiếng Pháp | Phiên âm khái quát | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| bon | /bɔ̃/ | tốt, giống đực |
| pont | /pɔ̃/ | cầu |
| nom | /nɔ̃/ | tên |
| non | /nɔ̃/ | không |
| mon | /mɔ̃/ | của tôi, trước danh từ giống đực số ít |
Nom và non đồng âm. Trong pont, chữ t cuối cũng câm. Giữ nguyên âm ổn định suốt từ; thêm âm “n” tiếng Anh riêng ở cuối sẽ đổi âm. Ký hiệu /ɔ̃/ chỉ nhóm nguyên âm; cách phát âm cụ thể thay đổi theo giọng người nói.
Quel est votre nom ?
Bạn tên gì?
Nom kết thúc bằng /ɔ̃/. Âm /n/ đầu được phát; chữ m cuối thuộc cách viết nguyên âm.
Le pont est près de la gare.
Cầu ở gần ga.
Pont là /pɔ̃/: /p/ theo sau bởi nguyên âm mũi.
Vì sao bon và bonne nghe khác nhau?
bontốt, giống đực
Trọng tâm: nguyên âm mũi /ɔ̃/
bon + danh từ giống đực
Le repas est bon.
Bữa ăn ngon.
C’est un bon repas.
Đó là một bữa ăn ngon.
bonnetốt, giống cái
Trọng tâm: nguyên âm miệng /ɔ/ + phụ âm /n/
bonne + danh từ giống cái
La soupe est bonne.
Món súp ngon.
C’est une bonne soupe.
Đó là món súp ngon.
Trong bonne /bɔn/, chữ e cuối không thêm âm tiết. Luyện hai cụm ngắn cùng nhau: bon repas — bonne soupe. Sự đổi giống thể hiện qua chữ viết và nghe được ở nguyên âm cùng phụ âm cuối.
Giữ phụ âm đầu; đổi nguyên âm
| Từ | Phát âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| bon | /bɔ̃/ | tốt |
| banc | /bɑ̃/ | ghế dài |
| bain | /bɛ̃/ | bồn tắm |
Dùng bon — banc — bain để so sánh nguyên âm. Dùng bon — pont cho mục đích khác: nguyên âm vẫn là /ɔ̃/, còn phụ âm đầu đổi từ /b/ sang /p/.
Có nối âm (liaison) sau bon không?
| Cụm từ | Phiên âm khái quát | Điều xảy ra |
|---|---|---|
| mon oncle | /mɔ̃.nɔ̃kl/ | Mon giữ nguyên âm mũi; /n/ nối sang oncle. |
| bon ami | /bɔ.na.mi/ | Bon có nguyên âm miệng và âm /n/ nối. |
Mon oncle est un bon ami de Paul.
Chú tôi là bạn tốt của Paul.
Nói mon oncle và bon ami thành cả cụm. Hai kiểu nối có nguyên âm khác nhau.