Danh sách từ vựng

Từ vựng đồ thủ công tiếng Pháp: 12 từ giấy, keo và trang trí

Nhận biết mười hai đồ thủ công giấy bằng tiếng Pháp, có mạo từ, thẻ vật và ví dụ, rồi chọn đúng vật liệu để cắt, nối hoặc trang trí.

Tóm tắt

Làm đồ giấy bắt đầu với du papier de couleur, des ciseaux và de la colle. Để nối hoặc trang trí, dùng un trombone, de la ficelle, un ruban hoặc des gommettes. Mười hai thẻ vật phân biệt vật liệu với dụng cụ cầm tay.

Giấy và bìa

le papier de couleurgiấy màuJe choisis du papier de couleur pour la carte.
le cartonbìa các tôngCe carton est épais.
le papier crépongiấy nhúnJe fais une fleur en papier crépon.

Cắt và gắn

la collekeoJe mets un peu de colle sur le papier.
le bâton de collekeo thỏiLe bâton de colle est dans la trousse.
le ruban adhésifbăng dínhJe fixe le ruban avec du ruban adhésif.
les ciseaux (m.)kéoTu as des ciseaux pour couper le papier ?
l’agrafeuse (f.)dập ghimL’agrafeuse est sur la table.
le trombonekẹp giấyJe tiens les deux feuilles avec un trombone.

Buộc và trang trí

la ficelledâyJ’attache l’étiquette avec de la ficelle.
le rubanruy băngJe fais un nœud avec le ruban.
les gommettes (f.)nhãn dán hình màuJe décore la carte avec des gommettes.

Tìm đồ thủ công giấy

Chọn đúng cách nối hai mảnh
Hành độngChất liệuVí dụ tiếng Pháp
Dánla colleJe colle les deux morceaux de papier.
Kẹp lạile tromboneJe mets un trombone sur les deux feuilles.
Bấm ghiml’agrafeuseJ’agrafe les feuilles ensemble.
Buộcla ficelleJ’attache les deux morceaux avec de la ficelle.
Une carte pour Léa
  1. Sam

    J’aime faire des cartes. Tu as du papier de couleur ?

    Tôi thích làm thiệp. Bạn có giấy màu không?

  2. Lou

    Oui. Tu préfères le bleu ou le jaune ?

    Có. Bạn thích xanh dương hay vàng?

  3. Sam

    Le jaune, merci. Je colle une fleur au milieu.

    Vàng, cảm ơn. Tôi sẽ dán bông hoa ở giữa.

  4. Lou

    Voici le bâton de colle et les gommettes.

    Keo thỏi và nhãn dán hình đây.

  5. Sam

    Je vais ajouter un ruban rouge.

    Tôi sẽ thêm ruy-băng đỏ.

Câu 1Không cần tài khoản
Thẻ nào có vật kẹp nhỏ bằng dây kim loại?Je cherche un trombone pour mes feuilles.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le trombone. Ở đây un trombone là kẹp giấy: nó giữ các tờ bằng dây kim loại uốn.

Câu 2Không cần tài khoản
Vật nào cắt giấy?Passe-moi les ciseaux, s’il te plaît.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

les ciseaux. Les ciseaux là kéo. Từ này ở số nhiều kể cả khi chỉ một chiếc.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn đồ trang trí nhỏ tự dính.Je mets trois gommettes sur la carte.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

les gommettes. Les gommettes là nhãn dán màu nhỏ dùng trang trí thiệp.

Câu 4Không cần tài khoản
Vật liệu nào tạo chiếc nơ?Je fais un nœud avec le ruban.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le ruban. Dải vải mềm là le ruban; có thể buộc thành nơ.