Hội thoại
Hỏi về danh sách chờ buổi học thực hành bằng tiếng Pháp
Luyện hỏi chỗ trong buổi học thực hành, ghi tên vào danh sách chờ và nhận chỗ được đề nghị sau đó, kèm bộ hình từ vựng nhiếp ảnh.
- A2
- 8 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Hỏi Est-ce qu’il y a une liste d’attente ? Sau đó hỏi ban tổ chức sẽ liên hệ bằng cách nào. Je suis sur la liste d’attente nghĩa là bạn đang chờ có chỗ trống; mon inscription est confirmée nghĩa là đăng ký của bạn đã được xác nhận.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Hỏi về danh sách chờ bằng tiếng Pháp như thế nào?
- Nora
Bonjour, reste-t-il des places pour l’atelier photo de samedi ?
Hỏi buổi học nhiếp ảnh thứ Bảy còn chỗ không.
Tiếng Việt
Xin chào, buổi học nhiếp ảnh thứ Bảy còn chỗ không?
- Organisateur
Non, l’atelier est complet.
Tiếng Việt
Không, buổi học đã đủ chỗ.
- Nora
Est-ce qu’il y a une liste d’attente ?
Hỏi về danh sách chờ.
Tiếng Việt
Có danh sách chờ không?
- Organisateur
Oui. Vous souhaitez vous inscrire sur la liste ?
Tiếng Việt
Có. Bạn muốn ghi tên vào danh sách không?
- Nora
Oui, s’il vous plaît. Comment allez-vous me contacter ?
Đồng ý vào danh sách chờ và hỏi cách bạn sẽ được liên hệ.
Tiếng Việt
Có, xin vui lòng. Anh/chị sẽ liên hệ với tôi bằng cách nào?
- Organisateur
Par courriel, si une place se libère. Il faudra répondre pour accepter la place proposée.
Tiếng Việt
Qua email, nếu có chỗ trống. Bạn cần trả lời để nhận chỗ được đề nghị.
- Nora
D’accord. Je suis donc sur la liste d’attente.
Nhắc lại trạng thái hiện tại của bạn.
Tiếng Việt
Được. Vậy tôi đang ở trong danh sách chờ.
- Organisateur
Oui, c’est bien cela.
Tiếng Việt
Vâng, đúng rồi.
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| L’atelier est complet. | Buổi học đã đủ chỗ. |
| Vous êtes sur la liste d’attente. | Bạn đang ở trong danh sách chờ. |
| Une place est disponible. | Có một chỗ trống. |
| Votre inscription est confirmée. | Đăng ký của bạn đã được xác nhận. |
Email sau đó: có chỗ trống
- Organisateur
Une place est disponible samedi de dix à douze heures. Souhaitez-vous la prendre ?
Có một chỗ vào thứ Bảy từ mười đến mười hai giờ. Bạn có muốn nhận không?
- Nora
Oui, merci. J’accepte cette place pour samedi de dix à douze heures. Pouvez-vous confirmer mon inscription ?
Có, cảm ơn. Tôi nhận chỗ đó vào thứ Bảy từ mười đến mười hai giờ. Anh/chị có thể xác nhận đăng ký của tôi không?
- Organisateur
Votre inscription est confirmée. À samedi !
Đăng ký của bạn đã được xác nhận. Hẹn gặp thứ Bảy!
Tại lớp nhiếp ảnh
Tìm:
S’inscrire sur la liste d’attente là ghi tên vào danh sách chờ. S’inscrire à l’atelier là đăng ký buổi học thực hành. Trong email, Nora nhắc lại ngày và giờ được đề nghị trước khi xin xác nhận. Như vậy lời đồng ý của cô ấy gắn với đúng buổi học.