È et ê · les mots repères
1 · È: nguyên âm trong các từ gia đình
Dùng mère, père và frère làm từ mẫu ngắn. Cả ba có /ɛ/ trước /ʁ/ cuối.
| mère · /mɛʁ/ | mẹ |
| père · /pɛʁ/ | bố |
| frère · /fʁɛʁ/ | anh/em trai |
Mon frère parle avec ma mère.Anh/em trai tôi đang nói chuyện với mẹ tôi.
2 · Ê: nguyên âm trong fête và tête
Các phiên âm khái quát này dùng /ɛ/. Dấu mũ cũng có thể gắn với khác biệt độ dài nguyên âm ở một số giọng; nó không quy định thời lượng cố định.
| fête · /fɛt/ | tiệc; lễ hội |
| tête · /tɛt/ | đầu |
| fenêtre · /fənɛtʁ/ | cửa sổ |
La fête commence à huit heures.Bữa tiệc bắt đầu lúc tám giờ.
3 · Giữ dấu đi cùng từ
Très dùng è; prêt dùng ê. Chúng chung /ɛ/ trong các mẫu này, nhưng mỗi từ có cách viết riêng.
Il est très calme.Anh ấy rất bình tĩnh.
Il est prêt.Anh ấy đã sẵn sàng.