Bảng tóm tắt

Phát âm è và ê tiếng Pháp: mère, fête và fenêtre

Đọc è và ê bằng nguyên âm mở /ɛ/ trong mère, fête và fenêtre. So sánh từ hữu ích, khám phá bốn thẻ hình và kiểm tra dấu.

Tóm tắt

È và ê thường biểu thị /ɛ/, nguyên âm mở hơn trong mère /mɛʁ/ và fête /fɛt/. So với /e/ trong café, hạ lưỡi một chút và giữ môi không tròn. Giữ dấu trong chữ viết dù hai cách viết chung một âm.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

È et ê · les mots repères

1 · È: nguyên âm trong các từ gia đình

Dùng mère, père và frère làm từ mẫu ngắn. Cả ba có /ɛ/ trước /ʁ/ cuối.

mère · /mɛʁ/mẹ
père · /pɛʁ/bố
frère · /fʁɛʁ/anh/em trai

Mon frère parle avec ma mère.Anh/em trai tôi đang nói chuyện với mẹ tôi.

2 · Ê: nguyên âm trong fête và tête

Các phiên âm khái quát này dùng /ɛ/. Dấu mũ cũng có thể gắn với khác biệt độ dài nguyên âm ở một số giọng; nó không quy định thời lượng cố định.

fête · /fɛt/tiệc; lễ hội
tête · /tɛt/đầu
fenêtre · /fənɛtʁ/cửa sổ

La fête commence à huit heures.Bữa tiệc bắt đầu lúc tám giờ.

3 · Giữ dấu đi cùng từ

Très dùng è; prêt dùng ê. Chúng chung /ɛ/ trong các mẫu này, nhưng mỗi từ có cách viết riêng.

Il est très calme.Anh ấy rất bình tĩnh.

Il est prêt.Anh ấy đã sẵn sàng.

Bốn từ có hình với nguyên âm mở

Phát âm è và ê trong tiếng Pháp như thế nào?

Mon père ouvre la fenêtre.

Bố tôi mở cửa sổ.

Âm cần luyện là /ɛ/ trong cả père lẫn âm tiết có dấu của fenêtre.

Je me lève à sept heures.

Tôi thức dậy lúc bảy giờ.

Lève /lɛv/ có dấu huyền ở dạng hiện tại này.

Nous préparons une fête.

Chúng tôi đang chuẩn bị bữa tiệc.

Giữ dấu mũ trong fête, kể cả khi viết dạng số nhiều fêtes.

“Mở” mô tả vị trí nguyên âm. Mở miệng thoải mái, đừng cố mở quá rộng. Nguyên âm tiếng Anh trong ‘bed’ có thể là điểm bắt đầu hữu ích; mẫu tiếng Pháp mère cho âm đích trong môi trường phụ âm riêng.

Chọn từ có dấu đúng

Câu 1Không cần tài khoản
Từ nào nghĩa là “cửa sổ”?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

fenêtre. Cách viết chuẩn là fenêtre, có dấu mũ trên e thứ hai.

Câu 2Không cần tài khoản
Nguyên âm nào làm mốc cho mère?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

/ɛ/. Mère là /mɛʁ/: nguyên âm nửa mở không tròn môi /ɛ/.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn dạng hiện tại viết đúng.Je me ___ tôt.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

lève. Dạng động từ là je me lève, có dấu huyền.

Câu 4Không cần tài khoản
Nhận định nào phù hợp với các mẫu trên trang này?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

È và ê đều có thể biểu thị /ɛ/.. Cả hai cách viết xuất hiện với /ɛ/, nhưng mỗi từ giữ dấu riêng.