Luyện chia động từ

Luyện lược âm tiếng Pháp: l’amie, j’arrive và s’il

Xem dấu nháy lược bỏ gì trong l’amie, j’arrive và m’habille rồi hoàn thành mười cụm ngắn, gồm h muet, h aspiré và si elle.

Tóm tắt

Lược âm bỏ một nguyên âm ở một số từ tiếng Pháp ngắn: la thành l’ trong l’amie, còn je thành j’ trong j’arrive. Dấu nháy đánh dấu nguyên âm bị lược. Điều này xảy ra trước nguyên âm hoặc h muet, nhưng h aspiré chặn nó.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một người đàn ông cầm túi nhỏ đi cuối tuần chờ ngoài cửa căn hộ ở Pháp, một người bạn mở cửa.
Một lần đến thăm thường ngày tạo bối cảnh cho j’arrive. Minh họa: Atelier
Học trước: phần còn lại trước dấu nháy
Các từ ban đầuCụm viếtÝ nghĩa
le + amil’amingười bạn nam
la + amiel’amiengười bạn nữ
je + arrivej’arrivetôi đang đến
me + habillem’habillemặc quần áo: với je
de + Aliced’Alicecủa Alice
que + ilqu’ilrằng anh ấy

L’ami và l’amie phát âm giống nhau. Giống của chúng vẫn khác: un ami và une amie. Dấu nháy rút ngắn mạo từ; danh từ và giống của nó giữ nguyên.

l’hommengười đàn ông

Trọng tâm: H muet cho phép lược âm.

L’homme attend dehors.
Người đàn ông chờ ngoài cửa.

le hérosngười anh hùng

Trọng tâm: H aspiré chặn lược âm.

Le héros arrive.
Người anh hùng đang đến.

Cả homme lẫn héros đều không bắt đầu bằng âm /h/ tiếng Anh. Các nhãn cho biết từ có nối qua ranh giới đó không. Từ điển đánh dấu h aspiré để bạn chọn le héros và les héros với cách tách phù hợp.

Khi nào si thành s’ trong tiếng Pháp?

S’il arrive tôt, nous partons ensemble.

Nếu anh ấy đến sớm, chúng ta đi cùng nhau.

Si elle arrive tôt, nous partons ensemble.

Nếu cô ấy đến sớm, chúng ta đi cùng nhau.

Si lược âm trước il và ils. Giữ nguyên trước elle và elles. Tương tự, tu giữ nguyên trong văn viết chuẩn: tu arrives. Quy tắc dấu nháy thông thường áp dụng cho một nhóm từ ngữ pháp, không phải mọi từ kết thúc bằng nguyên âm.

Nối các từ

Nhập cả cụm được nêu trong gợi ý. Giữ dấu nháy sát hai bên: j’arrive, không có khoảng trắng. Bài này chấp nhận cả dấu nháy thẳng lẫn cong.

1 · Mười cụm ngắn

  1. le français. (je + aime)
  2. est près de chez moi. (la + école)
  3. Je après ma douche. (me + habille)
  4. La sœur travaille ici. (de + Alice)
  5. Je crois arrive demain. (que + il)
  6. est dans le salon. (le + homme)
  7. parle. (le + héros)
  8. viennent, nous mangeons ensemble. (si + ils)
  9. vient, nous mangeons ensemble. (si + elle)
  10. à quelle heure ? (tu + arrives)

Câu 1Không cần tài khoản
Điều gì biến mất trong l’amie?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nguyên âm của mạo từ. a của la biến mất; amie giữ cách viết và giống cái.

Câu 2Không cần tài khoản
Cụm nào có nối âm (liaison) thay vì lược âm?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

les amis. Les amis tạo /z/ nối. Các cụm khác lược nguyên âm của từ ngắn.