Les sons /f/ et /v/
1 · Một vị trí miệng
Để hơi đi giữa môi dưới và răng trên. Chỉ chạm nhẹ. Cả hai âm đều có thể kéo dài: /ffff/ và /vvvv/.
| /f/ | luồng hơi, vô thanh |
| /v/ | luồng hơi kèm rung dây thanh |
Vous venez ?Bạn có đến không?
2 · Thêm rung cho /v/
Kéo dài /f/, rồi thêm rung dây thanh để tạo /v/. Đặt nhẹ hai ngón tay lên cổ để cảm nhận thay đổi. Giữ nguyên vị trí môi và răng.
C’est fou !Thật điên rồ!
3 · Giữ nguyên âm ổn định
Luân phiên fou — vous, rồi fin — vin. Trong mỗi cặp, nguyên âm giữ nguyên. Ký hiệu /ɛ̃/ chỉ nguyên âm mũi ở cặp thứ hai.
| fou /fu/ — vous /vu/ | điên — bạn |
| fin /fɛ̃/ — vin /vɛ̃/ | mỏng — rượu vang |
Ce verre est fin.Chiếc cốc này mỏng.
Le vin est rouge.Rượu vang có màu đỏ.
4 · Cũng chú ý âm cuối
So sánh neuf /nœf/ và neuve /nœv/: từ đầu là giống đực, từ sau giống cái. Trong neuf ans, chữ f được phát âm /v/: /nœvɑ̃/. Học trọn cụm đó.
Un vélo neuf. Une voiture neuve.Một chiếc xe đạp mới. Một chiếc ô tô mới.
Mon fils a neuf ans.Con trai tôi chín tuổi.
