b và v tiếng Pháp: khép môi với beau, dùng răng với veau

So sánh beau/veau, bas/va và boire/voir. Tìm hiểu môi tạo b, v thế nào, rồi luyện chọn từ hữu ích trong câu tiếng Pháp ngắn.

A1Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở A1 →

Tóm tắt

Với /b/ tiếng Pháp, khép hai môi trong chốc lát rồi mở: beau /bo/. Với /v/, đưa nhẹ môi dưới về răng trên và để hơi tiếp tục thoát ra: veau /vo/. Cả hai âm đều hữu thanh; khác biệt chính là cách hơi thoát khỏi miệng.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Phát âm b và v trong tiếng Pháp thế nào?

b · /b/hai môi khép lại

Trọng tâm: Chặn hơi ngắn rồi mở ra.

Khép → mở → nguyên âm

Le paysage est beau.
Phong cảnh đẹp.

Je voudrais boire.
Tôi muốn uống gì đó.

v · /v/môi dưới và răng trên

Trọng tâm: Hơi đi qua khe hẹp.

Chạm nhẹ → hơi liên tục

Le veau est près de sa mère.
Con bê ở gần mẹ.

Je voudrais voir la carte.
Tôi muốn xem thực đơn.

Thử /v/ nhẹ, kéo dài, rồi bật /b/ ngắn. Môi dưới và răng trên phối hợp để tạo /v/; hai môi chạm nhau để tạo /b/. Chỉ chạm nhẹ. Tăng âm lượng không biến phụ âm này thành phụ âm kia.

Các âm còn lại giống nhau, phụ âm đầu khác nhau
Với bVới vÝ nghĩa
beau /bo/veau /vo/đẹp / con bê
bas /ba/va /va/thấp / đi
boire /bwaʁ/voir /vwaʁ/uống / nhìn

Từ để hình dung và nói

Ở quán cà phê: đồ uống và thực đơn

Avant de commander
  1. Serveuse

    Bonjour ! Vous voulez boire quelque chose ?

    Xin chào! Bạn muốn uống gì không?

  2. Client

    Oui, un verre d’eau, s’il vous plaît.

    Có, cho tôi một cốc nước.

  3. Client

    Et je voudrais voir la carte.

    Và tôi muốn xem thực đơn.

Hai động từ boire và voir giữ cùng phần cuối /waʁ/. Ở đầu boire, môi khép lại; ở đầu voir, hơi tiếp tục thoát ra. Các từ trong hình cho thêm hai ví dụ cho mỗi cử động: bouteille, bol, veau, verre.

Câu 1Không cần tài khoản
Cử động nào mở đầu beau?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Hai môi khép lại trong chốc lát. Beau bắt đầu bằng /b/: hai môi khép ngắn trước /o/.

Câu 2Không cần tài khoản
Bạn muốn xem thực đơn. Chọn động từ.Je voudrais ___ la carte.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

voir. Voir la carte nghĩa là xem thực đơn; boire nghĩa là uống.

Câu 3Không cần tài khoản
Cặp nào chỉ đổi phụ âm đầu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

beau /bo/ — veau /vo/. Beau và veau giữ /o/, chỉ đổi /b/ thành /v/.