b và v tiếng Pháp: khép môi với beau, dùng răng với veau
So sánh beau/veau, bas/va và boire/voir. Tìm hiểu môi tạo b, v thế nào, rồi luyện chọn từ hữu ích trong câu tiếng Pháp ngắn.
Tóm tắt
Với /b/ tiếng Pháp, khép hai môi trong chốc lát rồi mở: beau /bo/. Với /v/, đưa nhẹ môi dưới về răng trên và để hơi tiếp tục thoát ra: veau /vo/. Cả hai âm đều hữu thanh; khác biệt chính là cách hơi thoát khỏi miệng.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Phát âm b và v trong tiếng Pháp thế nào?
b · /b/hai môi khép lại
Trọng tâm: Chặn hơi ngắn rồi mở ra.
Khép → mở → nguyên âm
Le paysage est beau.
Phong cảnh đẹp.
Je voudrais boire.
Tôi muốn uống gì đó.
v · /v/môi dưới và răng trên
Trọng tâm: Hơi đi qua khe hẹp.
Chạm nhẹ → hơi liên tục
Le veau est près de sa mère.
Con bê ở gần mẹ.
Je voudrais voir la carte.
Tôi muốn xem thực đơn.
Thử /v/ nhẹ, kéo dài, rồi bật /b/ ngắn. Môi dưới và răng trên phối hợp để tạo /v/; hai môi chạm nhau để tạo /b/. Chỉ chạm nhẹ. Tăng âm lượng không biến phụ âm này thành phụ âm kia.
| Với b | Với v | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| beau /bo/ | veau /vo/ | đẹp / con bê |
| bas /ba/ | va /va/ | thấp / đi |
| boire /bwaʁ/ | voir /vwaʁ/ | uống / nhìn |
Từ để hình dung và nói
Tìm:
Ở quán cà phê: đồ uống và thực đơn
- Serveuse
Bonjour ! Vous voulez boire quelque chose ?
Xin chào! Bạn muốn uống gì không?
- Client
Oui, un verre d’eau, s’il vous plaît.
Có, cho tôi một cốc nước.
- Client
Et je voudrais voir la carte.
Và tôi muốn xem thực đơn.
Hai động từ boire và voir giữ cùng phần cuối /waʁ/. Ở đầu boire, môi khép lại; ở đầu voir, hơi tiếp tục thoát ra. Các từ trong hình cho thêm hai ví dụ cho mỗi cử động: bouteille, bol, veau, verre.