ch và j trong tiếng Pháp: cảm nhận khác biệt giữa chou và joue
So sánh chou/joue, cage/cache và bouche/bouge. Tìm hiểu /ʃ/, /ʒ/ khác nhau thế nào, luyện từ qua hình ảnh rồi kiểm tra ba đối chiếu.
Tóm tắt
Chou /ʃu/ và joue /ʒu/ có cùng nguyên âm nhưng khác phụ âm đầu. Với /ʃ/, dùng âm “sh” vô thanh; với /ʒ/, thêm rung dây thanh, như âm giữa từ “vision” trong tiếng Anh. Giữ luồng hơi liên tục cho cả hai.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Phát âm ch và j trong tiếng Pháp thế nào?
chou /ʃu/bắp cải
Trọng tâm: /ʃ/: hơi thoát ra, dây thanh không rung.
/ʃ/ + /u/
Le chou est dans le panier.
Bắp cải ở trong giỏ.
joue /ʒu/má
Trọng tâm: /ʒ/: dây thanh rung cùng luồng hơi.
/ʒ/ + /u/
Sa joue est rouge.
Má cô ấy đỏ.
Đặt nhẹ hai ngón tay phía trước cổ. So sánh /ʃ/ và /ʒ/ nhẹ, kéo dài: độ rung là dấu hiệu hữu ích của /ʒ/. Vị trí lưỡi tương tự ở cả hai âm. Giữ nguyên âm /u/ ổn định khi chuyển từ phụ âm sang chou/joue.
| Với /ʃ/ | Với /ʒ/ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| chou /ʃu/ | joue /ʒu/ | bắp cải / má |
| cache /kaʃ/ | cage /kaʒ/ | giấu / lồng |
| bouche /buʃ/ | bouge /buʒ/ | miệng / di chuyển |
Từ để hình dung và nói
Tìm:
Cặp từ trong cuộc trao đổi ở bếp
- Léa
Tu coupes le chou ?
Bạn đang cắt bắp cải à?
- Amine
Oui. Tu as de la farine sur la joue.
Đúng. Bạn có bột trên má.
- Léa
Ici ?
Ở đây à?
- Amine
Oui, juste là !
Ừ, ngay đó!
Âm j tiếng Pháp được viết thế nào?
g trong cage và bouge cũng cho /ʒ/. Trong chou và bouche, ch cho /ʃ/. Không đưa rouge /ʁuʒ/ và ruche /ʁyʃ/ vào bảng chỉ đổi một phụ âm: nguyên âm của chúng cũng thay đổi. Dùng cage/cache khi bạn muốn chỉ phụ âm cuối khác nhau.