ch và j trong tiếng Pháp: cảm nhận khác biệt giữa chou và joue

So sánh chou/joue, cage/cache và bouche/bouge. Tìm hiểu /ʃ/, /ʒ/ khác nhau thế nào, luyện từ qua hình ảnh rồi kiểm tra ba đối chiếu.

A1Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở A1 →

Tóm tắt

Chou /ʃu/ và joue /ʒu/ có cùng nguyên âm nhưng khác phụ âm đầu. Với /ʃ/, dùng âm “sh” vô thanh; với /ʒ/, thêm rung dây thanh, như âm giữa từ “vision” trong tiếng Anh. Giữ luồng hơi liên tục cho cả hai.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Phát âm ch và j trong tiếng Pháp thế nào?

chou /ʃu/bắp cải

Trọng tâm: /ʃ/: hơi thoát ra, dây thanh không rung.

/ʃ/ + /u/

Le chou est dans le panier.
Bắp cải ở trong giỏ.

joue /ʒu/má

Trọng tâm: /ʒ/: dây thanh rung cùng luồng hơi.

/ʒ/ + /u/

Sa joue est rouge.
Má cô ấy đỏ.

Đặt nhẹ hai ngón tay phía trước cổ. So sánh /ʃ/ và /ʒ/ nhẹ, kéo dài: độ rung là dấu hiệu hữu ích của /ʒ/. Vị trí lưỡi tương tự ở cả hai âm. Giữ nguyên âm /u/ ổn định khi chuyển từ phụ âm sang chou/joue.

Đổi một phụ âm, giữ phần còn lại
Với /ʃ/Với /ʒ/Ý nghĩa
chou /ʃu/joue /ʒu/bắp cải / má
cache /kaʃ/cage /kaʒ/giấu / lồng
bouche /buʃ/bouge /buʒ/miệng / di chuyển

Từ để hình dung và nói

Cặp từ trong cuộc trao đổi ở bếp

Dans la cuisine
  1. Léa

    Tu coupes le chou ?

    Bạn đang cắt bắp cải à?

  2. Amine

    Oui. Tu as de la farine sur la joue.

    Đúng. Bạn có bột trên má.

  3. Léa

    Ici ?

    Ở đây à?

  4. Amine

    Oui, juste là !

    Ừ, ngay đó!

Âm j tiếng Pháp được viết thế nào?

g trong cage và bouge cũng cho /ʒ/. Trong chou và bouche, ch cho /ʃ/. Không đưa rouge /ʁuʒ/ và ruche /ʁyʃ/ vào bảng chỉ đổi một phụ âm: nguyên âm của chúng cũng thay đổi. Dùng cage/cache khi bạn muốn chỉ phụ âm cuối khác nhau.

Câu 1Không cần tài khoản
Cặp nào giữ /u/ và chỉ đổi phụ âm đầu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

chou — joue. Chou /ʃu/ và joue /ʒu/ giữ cùng nguyên âm /u/.

Câu 2Không cần tài khoản
Từ nào kết thúc bằng phụ âm hữu thanh /ʒ/?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

cage. Cage /kaʒ/ kết thúc bằng /ʒ/; cache /kaʃ/ kết thúc bằng /ʃ/.

Câu 3Không cần tài khoản
bouge nghĩa là gì ở đây?Le chat bouge.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Nó di chuyển.. Bouge là dạng của bouger, nghĩa là di chuyển; bouche là danh từ nghĩa là miệng.