Bài trắc nghiệm
Trắc nghiệm thức mệnh lệnh tiếng Pháp: 10 câu về mệnh lệnh và đại từ
Kiểm tra câu mệnh lệnh tiếng Pháp với tu, nous và vous: parle, prenons, soyez, aie, vas-y và dạng phản thân phủ định. Mười câu có giải thích.
- A2
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Câu mệnh lệnh tiếng Pháp thường bỏ đại từ chủ ngữ: parle, parlons, parlez. Mệnh lệnh -er thông thường với tu bỏ s cuối. Chú ý ngoại lệ và đại từ: Vas-y ! thành N’y va pas !
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Người nhận lời yêu cầu | Mệnh lệnh | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Một người bạn gọi là tu | Entre ! | Vào đi! |
| Người nói và những người khác | Entrons ! | Chúng ta vào thôi! |
| Một nhóm hoặc một người bạn gọi là vous | Entrez ! | Vào đi! |
Đại từ đứng ở đâu trong câu mệnh lệnh tiếng Pháp?
| Mẫu | Khẳng định | Phủ định |
|---|---|---|
| Phản thân | Prépare-toi. | Ne te prépare pas. |
| Nơi chốn với y | Vas-y. | N’y va pas. |
| Tân ngữ gián tiếp | Parle-lui. | Ne lui parle pas. |
Trong mệnh lệnh khẳng định, gắn đại từ bằng dấu gạch nối: parle-lui. Trong mệnh lệnh phủ định, đặt trước động từ: ne lui parle pas. Đại từ phản thân toi trở lại thành te trong phủ định, và te thành t’ trước âm nguyên âm: ne t’habille pas.
Aie confiance. Prenons le temps de vérifier. Soyez prêts à partir à huit heures.
Hãy tự tin. Chúng ta dành thời gian kiểm tra nhé. Hãy sẵn sàng đi lúc tám giờ.
Ba dạng hữu ích nên học cùng nhau: aie, prenons và soyez.
- Tu parle plus lentement.Parle plus lentement.
Với mệnh lệnh được yêu cầu, bỏ chủ ngữ. Câu kể sẽ là Tu parles plus lentement.
- Ne prépare-toi pas.Ne te prépare pas.
Trong mệnh lệnh phủ định, đặt te trước động từ và giữ ne … pas bao quanh cụm đại từ–động từ.